Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          84521 Tỉnh Thái Nguyên
          xã La Bằng

          Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 3

          Đường rẽ vào xã Hoàng Nông (dốc Đỏ) → Cầu điệp

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84522 Tỉnh Thái Nguyên
          xã La Bằng

          Khu dân cư Đồng Phách Kháo Còong | Đường quy hoạch rộng 15.5m

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84523 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Liễu

          Đường 389B

          Thôn Đích Sơn → Thôn Châu Bộ

          5.950.000 3.320.000 1.640.000 1.320.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84524 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Thuận

          Quốc lộ 10

          Cầu Quý Cao → Giáp địa phận thôn 1 Đồng Quan

          5.950.000 3.570.000 1.575.000 1.225.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84525 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Hòa

          Quốc lộ 37 (cũ)

          Ngã ba (chợ Hà Phương) → Hết Bưu điện Hà Phương (đường vào thôn Nhân Lễ)

          5.950.000 3.570.000 2.100.000 1.400.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84526 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Võ Nhai

          Quốc lộ 1B | Đoạn 8

          Km107/H1 + 50 (cầu Suối Cạn) → Km107/H7 + 50 (ngã tư Đình Cả, xóm Thái Long)

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84527 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Bảo

          Đường Đông Hải

          Nút giao Quốc lộ 10 → Cổng chợ cũ

          5.950.000 3.570.000 2.975.000 2.380.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84528 Thành phố Hải Phòng
          phường An Hải

          Đường Nguyễn Trường Tộ

          Cầu Lãm Khê → Giáp phường An Dương

          5.950.000 3.500.000 2.800.000 2.450.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84529 Thành phố Hải Phòng
          phường An Phong

          Đường Nguyễn Công Vàng

          Nhà văn hóa Hà Đỗ 2 → Giáp địa phận phường An Hòa cũ

          5.950.000 4.165.000 3.570.000 2.975.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84530 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Đại Hành

          Phố Bến Bình

          Ngã ba xưởng gỗ → Nhà văn hóa Trụ Thượng

          5.950.000 3.045.000 1.645.000 1.330.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84531 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Đại Hành

          Khu dân cư mới Đồng Giỏ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 19,0m

          Đầu đường → Cuối đường

          5.950.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84532 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường 390

          Công ty Nghĩa Mỹ → Cầu Tiền

          5.950.000 3.080.000 1.435.000 1.120.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84533 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Quốc lộ 5A

          Giáp phường Nam Đồng → Cầu Lai (giáp xã Lai Khê)

          5.950.000 2.835.000 1.435.000 1.120.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84534 Thành phố Hải Phòng
          phường Phạm Sư Mạnh

          Phố Kim Xuyên

          Đoạn nối Tỉnh lộ 389 → Ngã ba chợ An Sinh

          5.950.000 2.975.000 1.505.000 1.190.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84535 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Đại Năng

          Phố Nguyễn Du

          Nhà bà Nguyễn Thị Thoan (thửa đất số 291, tờ bàn đồ số 8 phường Nguyễn Đại Năng) → Đường Tô Hiến Thành

          5.950.000 3.320.000 1.640.000 1.320.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84536 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Đại Năng

          Một phần Đường ĐH 01 cũ và ĐH 01 kéo dài

          Điểm dân cư Cầu Mo → Hết thửa đất nhà ông Trương Thanh Toàn (thửa 172, TBĐ 66)

          5.950.000 2.720.000 1.360.000 1.080.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84537 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Đại Năng

          Đường nội bộ điểm dân cư Cửa Làng (các lô đất đối diện trụ sở HĐND, UBND phường Nguyễn Đại Năng mặt cắt 21,5m)

          Lô 01 (NOTM) → Lô 01 (LK03)

          5.950.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84538 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Đại Năng

          Điểm dân cư Cửa Làng: Các lô đất tiếp giáp Phố Nguyễn Du

          Lô đất số 01 → Hết lô đất số 23

          5.950.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84539 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Liễu

          Phố Huề Trì

          TL 389B → Hết đình Huề Trì

          5.950.000 3.200.000 1.600.000 1.280.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84540 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Trung Thành

          Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 1 (Km33 + 350 - Km35 + 475)

          Cầu Đa Phúc → Đường vào Tổ dân phố Thượng, phường Trung Thành

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: