Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          84481 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường tỉnh lộ 70

          đoạn qua xã Sơn Đồng

          5.972.000 4.420.000 3.686.000 2.916.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84482 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường Triệu Túc (DT422)

          Đoạn qua xã Kim Chung cũ

          5.972.000 4.419.000 3.686.000 2.916.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84483 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường Cầu Khum - Đường Vân Canh

          (đoạn từ Cầu Khum đến nghĩa trang thôn Kim Hoàng và đoạn từ Đường 3.5 đến đường Vân Canh)

          5.972.000 4.420.000 3.686.000 2.916.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84484 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường giao thông liên xã Tân Lập

          5.972.000 4.420.000 3.686.000 2.916.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84485 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Lê Hồng Phong

          Đoạn từ Nguyễn Tất Thành → đến trạm bơm cũ

          5.975.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84486 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Hòa Thành

          Thượng Thâu Thanh

          Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) - Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)

          5.961.000 4.172.000 2.384.000 596.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84487 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          MÔ XOÀI (P. PHƯỚC HƯNG CŨ - ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI)

          HÙNG VƯƠNG → VĂN TIẾN DŨNG

          5.965.000 2.983.000 2.386.000 1.909.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84488 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TẢN ĐÀ

          HÙNG VƯƠNG → HUỲNH KHƯƠNG AN

          5.965.000 2.983.000 2.386.000 1.909.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84489 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          LƯU CHÍ HIẾU

          ĐƯỜNG 27/4 → TRẦN KHÁNH DƯ

          5.965.000 2.983.000 2.386.000 1.909.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84490 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          HUỲNH KHƯƠNG AN

          ĐƯỜNG 27/4 → PHẠM NGỌC THẠCH

          5.965.000 2.983.000 2.386.000 1.909.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84491 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TRƯƠNG HÁN SIÊU

          TRỌN ĐƯỜNG (ĐÃ TRẢI NHỰA)

          5.965.000 2.983.000 2.386.000 1.909.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84492 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          NGUYÊN HỒNG

          LÊ DUẨN → HẾT NHỰA

          5.965.000 2.983.000 2.386.000 1.909.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84493 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          NGÔ ĐỨC KẾ

          5.965.000 2.983.000 2.386.000 1.909.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84494 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương

          Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)

          5.967.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84495 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện

          Đường rộng 11,5m (2m + 7,5m + 2m)

          5.967.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          84496 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện

          Đường rộng 12,5m (2,5m + 7,5m + 2,5m)

          5.967.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          84497 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          ĐƯỜNG 965 (ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU CẢNH)

          QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG QH - D1

          5.968.000 2.984.000 2.387.000 1.910.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84498 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phan Châu Trinh (01) - Thị Trấn Hương An (Đô thị)

          Đoạn từ phía Nam cầu Hương An (cũ) → đến giáp địa giới huyện Thăng Bình

          5.968.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84499 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC TĐC di dời dân khẩn cấp vùng sạt lở thị trấn Hương An

          Đường 21m (5,25m - 10,5m - 5,25m)

          5.951.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          84500 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Võ Ngọc Quận

          Nguyễn Thị Bảy - Phạm Văn Trạch

          5.952.000 4.166.000 2.380.000 595.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: