Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 8421 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 69 Đội Cung: | Ngõ sâu < 100m, rộng >3,0m |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8422 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Dụ Tượng | Ngõ 32 Đội Cung (ngõ sâu < 50m) |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8423 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 39A Lý Nhân Tông: Sâu <100 m |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8424 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 109 Ngô Từ: | Ngõ 47 Mai An Tiêm |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8425 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Mật Sơn: | Ngõ 47 Hoàng Văn Thụ: Từ SN 01/47 đến hết ngõ |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8426 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 19 Nam Sơn |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8427 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 20,27 Nguyễn Mộng Tuân |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8428 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 196 Trần Hưng Đạo |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8429 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 393 (từ đường Trần Hưng Đạo) |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8430 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ Đồng Minh (từ đường Trần Hưng Đạo) |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8431 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 14 Trần Hưng Đạo cũ: Nối từ Ngõ Chùa Mật Đa qua ngõ Đúc Tiền đến đường gom |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8432 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Từ Trần Hưng Đạo đến Chùa Mật Đa, Từ chùa Mật Đa đến hết trường TH Nam Ngạn |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8433 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường trục chính |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8434 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường Phạm Bành từ cửa hàng xăng dầu quân đội đến ngã tư IVORY |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8435 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Đường trục chính MBQH |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8436 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Đoạn đường từ ngã tư thôn Tháng Tây đến đến Trường THCS |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8437 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Nguyễn Văn Bảo đi Nhà văn hóa thôn Minh Thọ (xã Minh Lộc cũ) |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8438 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ hộ ông Tâm Trúc dọc đê biển về Ngư Lộc cũ (xã Minh Lộc cũ) |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8439 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ hết hộ ông Thạc đến ngã tư cây xăng Minh Thịnh |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8440 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ giáp địa phận xã Hải Lộc cũ (xã Minh Lộc cũ) đến hết nhà thờ Đa Phạn |
7.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.