Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          83981 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Đường giao thông kết nối Quốc lộ 217 đi Tỉnh lộ 508

          6.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          83982 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Lộc

          Từ Ngã tư đường ven biển đến hết MBQH Khu đô thị Diên Phố

          6.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          83983 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH 898 các lô sau đường Quốc lộ 47 giáp MBQH 8467 (cồn cũ Đa Đôi)

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83984 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH 3320

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83985 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH số 1330 ngày 08/9/2014

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83986 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH số 1769 ngày 27/10/2015

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83987 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH số 788 ngày 11/3/2020 (MBQH cạnh nhà văn hóa Tổ dân phố Viên Khê 1)

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83988 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH số 8467 - Cồn cũ Đa Đôi

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83989 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH số 3083- Điểm dân cư cạnh trường mầm non Đông Anh cũ

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83990 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          MBQH số 3736 - Đông Khê, Đông Ninh | Các tuyến đường còn lại MBQH

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83991 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          XÃ ĐÔNG KHÊ CŨ | MBQH 898 các lô sau đường Quốc lộ 47 giáp MBQH 8467 (cồn cũ Đa Đôi)

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83992 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Ninh Thạnh

          Đường 2A Điện Biên Phủ

          Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8

          6.000.000 4.200.000 2.400.000 600.000 - - - Đất ở
          83993 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường E (Hậu chợ Tr.Bàng)

          Đường Quốc lộ 22 - Đường TL 6B

          6.000.000 4.200.000 2.400.000 600.000 - - - Đất ở
          83994 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Ngách 01/ Ngõ 154 Lê Thái Tổ

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          83995 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Yên Trạch

          Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 2

          Km97 + 500 → Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ)

          6.000.000 3.600.000 2.160.000 1.296.000 - - - Đất ở
          83996 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Điểm dân cư nông thôn số 1, xã Bình Thuận cũ | Đường quy hoạch rộng 19,5m

          6.000.000 3.600.000 2.160.000 1.296.000 - - - Đất ở
          83997 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phước Tường 12

          6.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          83998 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phước Tường 11

          6.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          83999 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Các lô đất thuộc MBQH xen cư khu vực Bệnh viện Hà Trung (đoạn từ Tỉnh lộ 508 đến cổng phụ Bệnh viện Đa khoa Hà Trung)

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          84000 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Đường khu Nam núi Phấn thôn 5

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: