Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          83661 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 50

          KỲ ĐỒNG (THỬA ĐẤT SỐ 877, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 521, TỜ BẢN ĐỒ 32

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất ở
          83662 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 46

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 1903, TỜ BẢN ĐỒ 34

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất ở
          83663 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 42

          NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 63

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          83664 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          HỒ VĂN MÊN (CŨ HƯƠNG LỘ 9)

          RANH AN THẠNH - AN SƠN (AN SƠN 25) → THẠNH QUÝ

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          83665 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG 35, 40

          TRỌN ĐƯỜNG

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          83666 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 16

          NGUYỄN KHUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 11) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 428, TỜ BẢN ĐỒ 10)

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất ở
          83667 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 15

          VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 257, TỜ BẢN ĐỒ 11) → TÂN HIỆP 14 (THỬA ĐẤT SỐ 860, TỜ BẢN ĐỒ 5)

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất ở
          83668 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 19

          NGUYỄN KHUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 1188, TỜ BẢN ĐỒ 20) → TÂN HIỆP 18 (THỬA ĐẤT SỐ 1462, TỜ BẢN ĐỒ 20)

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất ở
          83669 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          LÊ THỊ ĐỒ

          PHAN VĂN HỚN → KÊNH T1

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          83670 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          XUÂN THỚI THƯỢNG 3

          LÊ THỊ ĐỒ (XUÂN THỚI THƯỢNG 4) → KÊNH TRUNG ƯƠNG

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          83671 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          NGUYỄN THỊ BÉN

          PHAN VĂN HỚN → TRẦN THỊ DẦN (XUÂN THỚI THƯỢNG 2 CŨ)

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          83672 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          NGUYỄN THỊ BÉN

          PHAN VĂN HỚN → NGUYỄN VĂN BỨA (TỈNH LỘ 9)

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          83673 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          ĐÔNG LÂN 5

          NGUYỄN THỊ HUÊ → BÀ ĐIỂM 11 (TRẦN THỊ CÁT)

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          83674 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          TRUNG LÂN 1

          NGUYỄN THỊ HUÊ → TRUNG LÂN 3

          6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          83675 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt Phan Chu Trinh - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

          Từ đường Phan Châu Trinh → đến đường Thanh Hóa

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83676 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC đường Nam Quảng Nam - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

          Đường QH rộng 6m

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83677 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

          Khu dân cư Kho Bạc

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83678 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lâm Quang Thự - Phường Hòa Thuận

          Đoạn có mặt cắt đường rộng 5,5m

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83679 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC khối phố 11 - Hòa Thuận - Phường Hòa Thuận

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          83680 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường dẫn cầu Kỳ Phú 2 - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)

          Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Thắng → đến nhà ông Lê Minh Giàu

          6.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: