Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          8261 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          BÌNH HÒA 29 (ĐƯỜNG LÔ 13)

          ĐT.743C → BÌNH HÒA 25

          7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8262 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          BÌNH HÒA 28 (ĐƯỜNG LÔ 12)

          ĐT.743C → BÌNH HÒA 25

          7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8263 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          BÌNH HÒA 27 (ĐƯỜNG LÔ 11)

          ĐT.743C → BÌNH HÒA 25

          7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8264 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          BÌNH HÒA 26 (BÌNH HÒA 21)

          ĐT.743C → KCN ĐỒNG AN

          7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8265 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          BÌNH HÒA 25 (BÌNH HÒA 20)

          ĐT.743B → NHÀ ÔNG BẢY (THỬA ĐẤT SỐ 1109, TỜ BẢN ĐỒ 113)

          7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8266 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          BÌNH HÒA 24 (BÌNH HÒA 22)

          ĐỒNG AN → KCN ĐỒNG AN

          7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8267 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          AN PHÚ 17 (CŨ ĐƯỜNG VÀO ĐÌNH VĨNH PHÚ)

          LÊ THỊ TRUNG → TỪ VĂN PHƯỚC

          7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8268 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          CAO THẮNG

          CHU VĂN AN → HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7)

          7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8269 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐT.746

          RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO → RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH (CẦU HỐ ĐẠI)

          7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8270 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          LÝ TỰ TRỌNG (ĐH.403)

          ĐT.746 (NGÃ 3 BỌT SÁI) → RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO (HƯỚNG NGÃ TƯ BÌNH CHUẨN)

          7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8271 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Long Cang

          Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng)

          Đường số 10. 16. 17

          7.600.000 5.320.000 3.040.000 760.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          8272 Tỉnh Cà Mau
          phường Vĩnh Trạch

          Đường Đồng Khởi

          Toàn tuyến

          7.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8273 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 29

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 33

          7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - - - Đất ở
          8274 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

          Khu nhà ở cán bộ, Công nhân viên khối Đảng T26 (Khu C - Khu dân cư phía Nam cầu Cẩm Lệ) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân

          Đường 7,5m

          7.600.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8275 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Biên

          Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)

          Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét

          7.584.000 5.308.000 3.033.000 758.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          8276 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà

          Đường Bàu Tràm 4

          7.580.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          8277 Thành phố Hải Phòng
          xã Đại Sơn

          Đường 391 (xã Hưng Đạo cũ)

          Đầu đường Nguyễn Văn Bé → Xã Tân Kỳ

          7.560.000 3.780.000 1.890.000 1.080.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          8278 Thành phố Hải Phòng
          xã Chí Minh

          Khu dân cư thôn Đồng Kênh

          Các lô giáp đường gom đường 391

          7.560.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          8279 Thành phố Hải Phòng
          xã Chí Minh

          Đường 391

          Km19+500 → Km23+500

          7.560.000 3.600.000 1.800.000 900.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          8280 Thành phố Hải Phòng
          xã Tứ Kỳ

          Đường 391

          Giáp Cầu Yên → Giáp xã Chí Minh

          7.560.000 3.780.000 1.890.000 1.620.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: