Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          82401 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Quốc lộ 37 | Đoạn 4

          Đường rẽ vào Trường Tiểu học Điềm Thụy → Cầu Đầm Lở

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82402 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Đất thuộc Khu dân cư xóm Ấp Thái | Đường quy hoạch rộng 24m

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82403 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Đường tỉnh 269D | Đoạn 1

          Ngã tư Hương Sơn (cầu Bằng Úc Sơn) → Cầu Vồng cũ

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82404 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Đường tỉnh 269B | Đoạn 1

          Cầu Bằng Úc Sơn → (+)100m

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82405 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Quốc lộ 37 | Đoạn 1

          Giáp đất xã Kha Sơn → Ngã tư Quảng trường xã Phú Bình

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82406 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

          Chân cầu vượt giao với đường cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên → Đường Vành Đai 5

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82407 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

          Đường vào tổ dân phố La Đình về 2 phía (Nam - Bắc) - (Ngõ số 17-18) → Kênh Núi Cốc

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82408 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Khu tái định cư phục vụ công tác bồi thường giải phóng mặt bằng Khu công nghiệp Sông Công II, xóm Tân Tiến, xã Tân Quang (2.26ha) | Đất tái định cư thuộc dự án đường Cách mạng Tháng mười (Làn phía bắc)

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82409 Thành phố Hải Phòng
          xã Kẻ Sặt

          Khu dân cư ấp Thanh Bình, Khu 5 Đồng Xá

          Trọn khu

          6.300.000 2.800.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất ở
          82410 Thành phố Hải Phòng
          xã Đường An

          Đường trục xã tại thôn Mộ Trạch

          Đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 3.800.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          82411 Thành phố Hải Phòng
          xã Kẻ Sặt

          Các đường trục xã còn lại

          Đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 3.800.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          82412 Thành phố Hải Phòng
          xã Kẻ Sặt

          Đường trục chính các thôn còn lại

          Đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 3.800.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          82413 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 36,0m và tuyến đường gom QL18

          Đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82414 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 30,0m

          Đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82415 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Khu dân cư Nam Thắng: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 20,5m ≤ Bn ≤ 27,0m và giáp đường gom Quốc lộ 18

          Đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82416 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn>= 30m

          Đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82417 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Quốc lộ 37

          Quốc lộ 18 → Ngã tư thương binh (KDC Lôi Động)

          6.300.000 4.600.000 2.550.000 2.040.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82418 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Khu đô thị Việt Tiên Sơn: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 30m

          Đầu đường → Cuối đường

          6.300.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82419 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Liễu

          Phố Thượng Sơn

          Ngã tư Huề Trì → Đèo Nẻo

          6.300.000 3.600.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82420 Thành phố Hải Phòng
          phường Phạm Sư Mạnh

          Phố Dân Chủ

          Ngã ba chợ An Sinh → Ngã tư đường đi phường Phạm Thái cũ

          6.300.000 3.150.000 1.575.000 1.260.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: