Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          82341 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Hòa

          ĐH.505

          CẦU LỄ TRANG → ĐH.507

          6.300.000 3.150.000 2.520.000 2.016.000 - - - Đất ở
          82342 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          QUANG TRUNG (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 9)

          CÔNG CHÚA NGỌC HÂN → ĐƯỜNG 19/5

          6.300.000 3.150.000 2.520.000 2.016.000 - - - Đất ở
          82343 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG D30 (KDC PHONG PHÚ 4)

          TRỌN ĐƯỜNG

          6.300.000 3.150.000 2.520.000 2.016.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82344 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG N35 (KDC PHONG PHÚ 4)

          TRỌN ĐƯỜNG

          6.300.000 3.150.000 2.520.000 2.016.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82345 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG N39 (KDC PHONG PHÚ 4)

          ĐƯỜNG D34 → ĐƯỜNG D35

          6.300.000 3.150.000 2.520.000 2.016.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82346 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG D33 (KDC PHONG PHÚ 4)

          ĐƯỜNG N38 → ĐƯỜNG N18

          6.300.000 3.150.000 2.520.000 2.016.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82347 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG D32 (KDC PHONG PHÚ 4)

          ĐƯỜNG N13 → ĐƯỜNG N38

          6.300.000 3.150.000 2.520.000 2.016.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82348 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG N37 (KDC PHONG PHÚ 4)

          TRỌN ĐƯỜNG

          6.300.000 3.150.000 2.520.000 2.016.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82349 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          ĐỒNG TÂM

          LÊ QUANG ĐẠO → TÂN XUÂN- TRUNG CHÁNH 2

          6.300.000 3.150.000 2.520.000 2.016.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82350 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Các ngách số 24; 43

          Ngõ số 256 → 100m

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82351 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Các ngõ số 108; 136; 200; 105

          Đường Cách mạng tháng Tám → 100m

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82352 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phong Quang

          Khu vực thôn Phặc Tràng | Đoạn 1

          Giáp đất Phường Đức Xuân → Hết đất ông Nguyễn Hữu Khiết

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82353 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Khu dân cư số 8, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 12m

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82354 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục Phụ | Các nhánh rẽ còn lại từ trục chính, có đường bê tông ≥ 3m

          Phố Trần Đăng Ninh → 50m

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82355 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Các đường trong khu dân cư 135 phường Đồng Quang cũ có độ rộng 8m

          Toàn tuyến

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82356 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Các ngách số 24; 43

          Ngõ số 256 → 100m

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82357 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Các ngõ số 108; 136; 200; 105

          Đường Cách mạng tháng Tám → 100m

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82358 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 628

          Đường Bắc Kạn → Hết ngõ

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82359 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Khu dân cư Hồ điều hòa Xương Rồng (Hồ Hoàng Ngân) | Ngõ số 45; 57

          Đường Hoàng Ngân → Gặp đường quy hoạch hồ điều hòa (Quảng trường hồ)

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82360 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Khu dân cư Hồ điều hòa Xương Rồng (Hồ Hoàng Ngân) | Ngõ số 72

          Đường Hoàng Ngân → Gặp phố Xương Rồng

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: