Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          82241 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Đường tỉnh 269D | Đoạn 1

          Ngã tư Hương Sơn (cầu Bằng Úc Sơn) → Cầu Vồng cũ

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82242 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Đường tỉnh 269B | Đoạn 1

          Cầu Bằng Úc Sơn → (+)100m

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82243 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Quốc lộ 37 | Đoạn 1

          Giáp đất xã Kha Sơn → Ngã tư Quảng trường xã Phú Bình

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82244 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đường tránh Hải Vân - Túy Loan

          Đoạn thuộc địa bàn quận Liên Chiểu

          6.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          82245 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Tuyến 1 | Đoạn 2

          Ngã ba sau CA Quan Triều → Cầu Bến Giềng

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất ở
          82246 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Khu Đô thị phía Nam và Khu tái định cư Đức Xuân | Các trục đường nội bộ Khu tái định cư Đức Xuân có lộ giới 11,5m

          Toàn tuyến

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82247 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Khu Đô thị phía Nam và Khu tái định cư Đức Xuân | Các trục đường nội bộ Khu Đô thị phía Nam có lộ giới 11,5m

          Toàn tuyến

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82248 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Đường Chiến thắng Phủ Thông | Đoạn 2

          Cổng phụ Bệnh viện Đa khoa Bắc Kạn

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82249 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân | Đường nội bộ khu dân cư có lộ giới 11,5m

          Toàn tuyến

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82250 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Khu dân cư Đức Xuân II | Đường nội bộ Khu dân cư Đức Xuân III

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82251 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân | Đường nội bộ khu dân cư đối diện bến xe

          Toàn tuyến

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82252 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Khu nhà ở Cao Ngạn - DANKO | Đường rộng 15,5m

          Các tuyến

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82253 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Các đường quy hoạch trong Khu đô thị Picenza Plaza Thái Nguyên (1) | Đường rộng 12m

          Toàn tuyến

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82254 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 02: Rẽ cạnh Nhà văn hóa Mỏ Bạch

          Đường Đê Nông Lâm → Hết ngõ

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82255 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 404 | Đoạn 1

          Đường Ga Thái Nguyên → Hết đất Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82256 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 26 Các ngách số 5A; 10B; 16; 17

          Ngõ số 260 → Hết ngách

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82257 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số: 155; 222; 165; 201; 22 Đường bê tông rộng ≥ 2,5m, nhưng < 3,5m,

          Đường Bến Oánh → 100m

          6.300.000 3.780.000 2.268.000 1.361.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82258 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Ngô Quyền - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ đất nhà ông Phương - bà Bảy → đến hết đường Lê Duẩn (Đông đường), hết đất nhà ông Thơm (Tây đường)

          6.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          82259 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Đường từ thị trấn Thọ Xuân (cũ) đi Lam Sơn Sao Vàng qua địa phận xã Thọ Xuân (đoạn tiếp giáp với MBQH số 64 đến hết địa phận xã Xuân Trường cũ)

          6.300.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          82260 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Hùng Vương

          Đường Trường Chinh - Hết ranh Thị trấn (cũ)

          6.300.000 4.410.000 2.520.000 630.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: