Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          82121 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên

          Đường 10,5m

          6.350.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82122 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          ĐƯỜNG NHỰA CÓ CHIỀU RỘNG NỀN ĐƯỜNG TỪ 6M TRỞ LÊN, CÓ VỈA HÈ

          6.350.000 3.175.000 2.540.000 2.032.000 - - - Đất ở
          82123 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          LÊ LỢI

          QUỐC LỘ 55 → ĐƯỜNG 27/4

          6.350.000 3.175.000 2.540.000 2.032.000 - - - Đất ở
          82124 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          HUỲNH MINH THẠNH

          TRƯỜNG HUỲNH MINH THẠNH (ĐOẠN CÓ VỈA HÈ)

          6.350.000 3.175.000 2.540.000 2.032.000 - - - Đất ở
          82125 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          HOÀNG VIỆT

          BÌNH GIÃ → HẾT ĐƯỜNG NHỰA

          6.350.000 3.175.000 2.540.000 2.032.000 - - - Đất ở
          82126 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          ĐƯỜNG VÀNH ĐAI THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU CŨ

          GIÁP HUỲNH MINH THẠNH → KHU TÁI ĐỊNH CƯ THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU

          6.350.000 3.175.000 2.540.000 2.032.000 - - - Đất ở
          82127 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          HÙNG VƯƠNG

          ĐOẠN CÒN LẠI

          6.350.000 3.175.000 2.540.000 2.032.000 - - - Đất ở
          82128 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          ĐOẠN ĐƯỜNG TỪ QUỐC LỘ 55 ĐẾN ĐƯỜNG BÌNH GIÃ (SAU ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN)

          6.350.000 3.175.000 2.540.000 2.032.000 - - - Đất ở
          82129 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          ĐOẠN ĐƯỜNG TỪ ĐƯỜNG 27/4 (THỬA 113, 114 TỜ BĐ SỐ 31) ĐẾN GIÁP ĐƯỜNG XUNG QUANH CHỢ THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU (THỬA 87, 88 TỜ BĐ SỐ 22)

          6.350.000 3.175.000 2.540.000 2.032.000 - - - Đất ở
          82130 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          BÌNH GIÃ

          QL55 → GIÁP QUỐC LỘ 55 THUỘC XÃ XUYÊN MỘC

          6.350.000 3.175.000 2.540.000 2.032.000 - - - Đất ở
          82131 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          BẠCH MAI

          BÌNH GIÃ → PHẠM VĂN ĐỒNG

          6.350.000 3.175.000 2.540.000 2.032.000 - - - Đất ở
          82132 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Thanh Điền

          Phạm Thái Bường

          Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) - Châu Văn Liêm

          6.342.000 4.439.000 2.536.000 634.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82133 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An)

          Đường số 1

          6.342.000 4.439.000 2.536.000 634.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82134 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Mặt bằng khu dân cư phía Đông Bắc cầu vượt đường sắt, xã Quang Trung (MBQH được UBND thị xã Bỉm Sơn phê duyệt tại Quyết định số 522/QĐ-UBND ngày 22/02/2022) thuộc Tổ dân phố 4 | MBQH khu TĐC phố 4, 5, phường Bắc Sơn cũ (MBQH được UBND thị xã Bỉm Sơn cũ duyệt tại Quyết định số 1617/QĐ- UBND ngày 04/5/2018)

          6.343.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          82135 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đấu giá thuộc dự án Khu dân cư nông thôn mới, tạo nguồn vốn xây dựng cơ sở hạ tầng Thôn Nông Sơn 2 và Thôn Nhị Dinh 1 - Xã Điện Phước

          Thôn Nhị Dinh 1

          6.343.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          82136 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh)

          Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía tua I) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (Phía thành phố HCM)

          6.344.000 4.440.000 2.537.000 634.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82137 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh)

          Cách 150m tua I (phía TT Đức Hòa) - cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh)

          6.344.000 4.440.000 2.537.000 634.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82138 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          ĐT 823D

          Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng)

          6.344.000 4.440.000 2.537.000 634.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82139 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)

          Đường 27m (6m-15m-6m)

          6.349.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          82140 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          LÝ TỰ TRỌNG

          ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 34A → HÙNG VƯƠNG

          6.349.000 3.175.000 2.540.000 2.032.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: