Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          82061 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 87 Đường Cách Mạng Tháng 8

          Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót

          6.370.000 4.459.000 2.548.000 637.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82062 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 99 Đường Cách Mạng Tháng 8

          Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ

          6.370.000 4.459.000 2.548.000 637.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82063 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 97 Đường Cách Mạng Tháng 8

          Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 1 Đường Cơ Thánh Vệ

          6.370.000 4.459.000 2.548.000 637.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82064 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Ninh Thạnh

          Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh

          Đường D9

          6.372.000 4.460.000 2.548.000 637.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82065 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Tỉnh Lộ 6 (Đường 787A)

          Quốc lộ 22(Ngã 3 Vựa heo) - Ranh Phường Trảng Bàng - xã An Ninh

          6.374.000 4.461.000 2.549.000 636.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82066 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường từ đê Sông Hồng qua nghĩa trang Yên Mỹ đến hết đường

          6.374.000 4.344.000 3.599.000 2.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82067 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường từ Cầu Hữu Hòa 2 đến Nhà Văn hóa xóm Cộng Hòa

          6.374.000 4.344.000 3.599.000 2.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82068 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ)

          Đoạn từ Ngân hàng NN&PTNT → đến ngã ba vào Trường THCS Phan Bội Châu (Điện máy xanh Hiệp Đức)

          6.365.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          82069 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Nguyễn Chí Thanh

          6.366.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82070 Tỉnh Lai Châu
          phường Đoàn Kết

          Đường Trần Hưng Đạo

          Tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → Hết Siêu thị Quang Thanh

          6.370.000 1.190.000 623.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82071 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các đường trong khu dân cư số 3 + 4, phường Đồng Quang cũ đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m

          6.370.000 3.822.000 2.293.000 1.376.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82072 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 1, phường Hoàng Văn Thụ cũ | Đường quy hoạch rộng < 14,5m

          6.370.000 3.822.000 2.293.000 1.376.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82073 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các đường trong khu dân cư số 3 + 4, phường Đồng Quang cũ đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m

          6.370.000 3.822.000 2.293.000 1.376.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82074 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 1, phường Hoàng Văn Thụ cũ | Đường quy hoạch rộng < 14,5m

          6.370.000 3.822.000 2.293.000 1.376.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82075 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 10,5m (2,5m - 5,5m - 2,5m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          CL2 - Từ lô 1 → đến lô 5; CL8 - Lô 09

          6.370.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          82076 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC phố chợ Trường Xuân - Phường Trường Xuân

          Đường quy hoạch rộng 13,5m (3,0m +7,5m +3,0m)

          6.370.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82077 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC phố chợ Trường Xuân - Phường Trường Xuân

          Đường quy hoạch rộng 14,5m

          6.370.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82078 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Mê Linh

          6.370.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          82079 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An

          Từ đường vào UBND xã Bình An → Hết Bưu điện Bình An (Tây đường) và hết đất thổ cư nhà ông Dũng (Hoa) (Đông đường)

          6.370.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          82080 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trảng Kèo 9 - Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà

          6.370.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: