Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 81941 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HƯNG ĐỊNH 14 HƯNG ĐỊNH 31 → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81942 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 09 HƯNG ĐỊNH 01 → HƯNG ĐỊNH 10 |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81943 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 20 CHÒM SAO → BÌNH NHÂM 40 |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81944 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 19 CHÒM SAO → RANH THUẬN GIAO |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81945 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 14 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HƯNG ĐỊNH 31 |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81946 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 13 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CUỐI ĐƯỜNG |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81947 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
DJ10 NE8 → KJ2 |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | - | - | Đất ở |
| 81948 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Ngã ba Nam Châu đến hết nhà ông Dương Đức Mạnh (thửa 345 tờ bản đồ 14 đến thửa 219 tờ bản đồ 08) |
6.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81949 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 6 |
6.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81950 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 17 |
6.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81951 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 16 |
6.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81952 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 15 |
6.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81953 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 2 |
6.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81954 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 1 |
6.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81955 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường lộ mới (Lộ kinh Tám Dần) Nguyễn Trung Trực → Kênh Rạch Rập |
6.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81956 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Hữu Nghĩa (đường vào Bến xe (hướng Bắc) Trần Phú (QL 1 cũ) → Hết ranh Bến Xe |
6.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81957 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Bá Tụi (số 13 cũ) Toàn tuyến |
6.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81958 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Trần Văn Phán Danh Thị Tươi → Tạ An Khương |
6.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81959 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường nội bộ có lòng đường 7,5m |
6.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81960 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường nội bộ lòng đường 12m |
6.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.