Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          81941 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          HƯNG ĐỊNH 14

          HƯNG ĐỊNH 31 → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU

          6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81942 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          HƯNG ĐỊNH 09

          HƯNG ĐỊNH 01 → HƯNG ĐỊNH 10

          6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81943 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          HƯNG ĐỊNH 20

          CHÒM SAO → BÌNH NHÂM 40

          6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81944 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          HƯNG ĐỊNH 19

          CHÒM SAO → RANH THUẬN GIAO

          6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81945 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          HƯNG ĐỊNH 14

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HƯNG ĐỊNH 31

          6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81946 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          HƯNG ĐỊNH 13

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CUỐI ĐƯỜNG

          6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81947 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thới Hòa

          DJ10

          NE8 → KJ2

          6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - - - Đất ở
          81948 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Ngã ba Nam Châu đến hết nhà ông Dương Đức Mạnh (thửa 345 tờ bản đồ 14 đến thửa 219 tờ bản đồ 08)

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81949 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Xuân Thiều 6

          6.400.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81950 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Xuân Thiều 17

          6.400.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81951 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Xuân Thiều 16

          6.400.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81952 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Xuân Thiều 15

          6.400.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81953 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Xuân Thiều 2

          6.400.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81954 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Xuân Thiều 1

          6.400.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81955 Tỉnh Cà Mau
          phường Lý Văn Lâm

          Đường lộ mới (Lộ kinh Tám Dần)

          Nguyễn Trung Trực → Kênh Rạch Rập

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81956 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Nguyễn Hữu Nghĩa (đường vào Bến xe (hướng Bắc)

          Trần Phú (QL 1 cũ) → Hết ranh Bến Xe

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81957 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Nguyễn Bá Tụi (số 13 cũ)

          Toàn tuyến

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81958 Tỉnh Cà Mau
          phường Tân Thành

          Trần Văn Phán

          Danh Thị Tươi → Tạ An Khương

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81959 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Đường nội bộ có lòng đường 7,5m

          6.400.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81960 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Đường nội bộ lòng đường 12m

          6.400.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: