Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          81701 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ toà án nhân dân huyện Quế Sơn → đến đường Đồng Phước Huyến, đường Phan Thanh

          6.468.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81702 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ

          Từ giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Nguyễn Đình Tựu và đường Trần Huỳnh

          6.468.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81703 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Ninh Thạnh

          ĐT 781

          Kênh tiêu vũng rau muống - Ngã 3 ĐT 784C - ĐT781

          6.468.000 4.527.000 2.587.000 646.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81704 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)

          Các đường lô Khu phố 1

          6.468.000 4.527.000 2.587.000 646.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81705 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          An Dương Vương

          Đoạn từ ngã tư Thương Tín → đến đường Điện Biên Phủ

          6.468.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81706 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Nguyễn Khuyến

          6.468.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81707 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K70, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô

          K.70, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.70 Hùng Vương → đến K.48, H7 đường Hùng Vương

          6.468.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81708 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K70 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô

          K.70 Hùng Vương từ đường Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn

          6.468.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81709 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K48, H7 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô

          K.48, H7 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 Hùng Vương

          6.468.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81710 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K48, H3 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô

          K.48, H3 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 đường Hùng Vương

          6.468.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81711 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K48, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô

          K.48, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.24, H1 đường Hùng Vương

          6.468.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81712 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường vào thôn Cát Động

          Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B đến đê sông Đáy

          6.454.000 4.742.000 4.403.000 3.650.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81713 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường nối từ giáp QL21B qua đình Minh Kha đến đường trục phía Nam Hà Nội

          6.454.000 4.742.000 4.403.000 3.650.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81714 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Bích Hòa - Cự Khê

          (từ giáp dự án đường vành đai 4 đến đê Sông Nhuệ)

          6.454.000 4.742.000 4.403.000 3.650.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81715 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Đìa Muỗi

          (đoạn qua xã Thanh Oai)

          6.454.000 4.742.000 4.403.000 3.650.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81716 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các lô mặt đường Nguyễn Công Trứ và đường Lê Phụ

          6.455.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81717 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Đường Đông Tây 6 (17,5m)

          6.456.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81718 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Đường Đông Tây 7 (12,5 m)

          6.456.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81719 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Đường Bắc Nam 7 (17 m)

          6.456.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81720 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Đường Bắc Nam 6 (11,6 m)

          6.456.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: