Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          81621 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Tỉnh lộ 419

          Đường Hòa Sơn (từ nhà văn hóa Hòa Sơn, phường Chương Mỹ đến ngã ba giao cắt tại chợ Cống - Ngọc Giả, phường Chương Mỹ

          6.494.000 4.847.000 3.537.000 3.263.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81622 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Quốc lộ 6

          từ ngã tư giao cắt đường tại ngã tư chợ Cống, Phường Chương Mỹ đến Cầu Tân Trượng

          6.494.000 4.847.000 3.537.000 3.263.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81623 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) - có lối đi vào mặt sau chợ, nằm song song với đường 15m (lối đi bên hông chợ) và đường nằm giữa 02 thửa đất 7-19 và 8-1, → đến 3.30, từ 4.9 đến 4.19 và lô 7.19, lô 8.1

          6.496.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81624 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc nhưng gần chợ, gồm các lô: từ 7.14 → đến 7.18

          6.496.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81625 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi bên hông vào chợ, nằm dãy sau chợ, gồm các lô: từ 3.9 → đến 3.19

          6.496.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81626 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương

          Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) - giáp sông Cổ Cò

          6.496.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81627 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương

          Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)

          6.498.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81628 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc

          Đường có mặt cắt ngang 14m (5m-7,5m- 1,5m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo

          6.498.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81629 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lê Phụ Trần - Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ

          Đoạn từ đường Hàn Thuyên → đến đường kiệt từ Hùng Vương vào Trần Nguyên Hãn

          6.500.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81630 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC THÔ THUỘC PHƯỜNG THÁI HÒA

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 117, TỜ BẢN ĐỒ 16) → RANH THÀNH PHỐ DĨ AN

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất ở
          81631 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Chợ Đồn

          Đường Quốc lộ 3C | Đoạn 8

          Ngã ba Kiểm lâm (ranh giới nhà ông Phạm Văn Dịu → Hết nhà ông Hoàng Văn Lương

          6.500.000 3.900.000 2.340.000 1.404.000 - - - Đất ở
          81632 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 5

          6.490.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81633 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 4

          6.490.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81634 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 3

          6.490.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81635 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 2

          6.490.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81636 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 1

          6.490.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81637 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 11

          6.490.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81638 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 10

          6.490.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81639 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 21

          6.490.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81640 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 20

          6.490.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: