Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          81501 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 13

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÙA THIÊN TÔN

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81502 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 24

          HỒ VĂN MÊN → CUỐI ĐƯỜNG

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81503 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 17

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÚNG

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81504 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 16

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÚNG

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81505 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 15

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÚNG

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81506 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 22

          HỒ VĂN MÊN → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 16, TỜ BẢN ĐỒ 90

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81507 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 21

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THẠNH QUÝ

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81508 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 20

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81509 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 68

          THỦ KHOA HUÂN → AN THẠNH 66

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81510 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 66

          THỦ KHOA HUÂN → AN THẠNH 68

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81511 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 56

          ĐƯỜNG THẠNH BÌNH → ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THẠNH BÌNH

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81512 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 55

          THẠNH BÌNH → NGUYỄN CHÍ THANH

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81513 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 51

          THẠNH BÌNH → NGUYỄN CHÍ THANH

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81514 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH 10

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → AN THẠNH 24

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81515 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG TỔ 2 KHU PHỐ TRUNG THẮNG

          ĐƯỜNG TỔ 1, 2, 3 KHU PHỐ TRUNG THẮNG → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81516 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG TỔ 4 KHU PHỐ TRUNG THẮNG

          ĐT.743A → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2031, TỜ BẢN ĐỒ 4) VÀ ĐƯỜNG CỤT (CUỐI THỬA 1639, TỜ BẢN ĐỒ 13)

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81517 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG TỔ 6 KHU PHỐ HIỆP THẮNG

          ĐƯỜNG 30/4 → CUỐI ĐƯỜNG

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81518 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG TỔ 6, 7 KHU PHỐ NGÃI THẮNG

          ĐT.743A → ĐT.743A

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81519 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG TỔ 7 KHU PHỐ HIỆP THẮNG

          ĐƯỜNG 30/4 → CUỐI ĐƯỜNG

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81520 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG VÀO CÔNG TY BÊ TÔNG 620

          QUỐC LỘ 1K → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 1)

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: