Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          81421 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:38-LK1:41; LK2:01-LK2:04)

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          81422 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:23-LK1:26; LK2:16-LK2:19)

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          81423 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:27-LK1:37; LK2:05-LK2:15)

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          81424 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đường vuông góc nối với Quốc lộ 45 đi Định Tăng mặt đường 7,5m (Lô LK1:08-LK1:10; LK2:12- LK2:14; LK3:01-LK3:06; LK4:01-LK4:06; LK5:01-LK5:03; LK6:01-LK6:04)

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          81425 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          THUỘC KCN SÓNG THẦN 3)

          RANH PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81426 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 39

          ĐÔNG NHÌ → THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 191

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81427 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 58

          NGUYỄN TRÃI → LÁI THIÊU 50

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81428 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 53

          ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐÔNG NHÌ

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81429 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 52

          LÁI THIÊU 53 → LÁI THIÊU 58

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81430 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 47

          ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)

          6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81431 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

          Cầu Trâu II → Qua ngã ba Giếng Đồn 100m

          6.500.000 3.900.000 2.340.000 1.404.000 - - - Đất ở
          81432 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Đường giao thông từ KCN Bỉm Sơn đến đường bộ ven biển đoạn Nga Sơn - Hoằng Hóa

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81433 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Lộc

          Đoạn tiếp theo đến Bia Văn Chỉ

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          81434 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Phố Lê Quý Đôn | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Nam đến thửa 51 tờ bản đồ số 226 (105), Tổ dân phố Cổ Đam

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81435 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Phố Lê Quý Đôn | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Nam giáp tường phía Đông Trường Trung cấp nghề Bỉm Sơn hết đường, Tổ dân phố Cổ Đam

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81436 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Phố Lê Quý Đôn | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Nam giáp tường phía Tây Trường Trung cấp nghề Bỉm Sơn hết khu dân cư

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81437 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Phố Lê Quý Đôn | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Bắc đến sau lô 1 phố Phạm Sư Mạnh (ông Loan thửa 95 tờ bản đồ số 227 (106), Tổ dân phố Cổ Đam

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81438 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Phố Lê Quý Đôn | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Bắc đến sau lô 1 phố Phạm Sư Mạnh (hộ bà Nga Tuấn thửa 60 tờ bản đồ số 227(106), Tổ dân phố Cổ Đam

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81439 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Phố Lê Quý Đôn | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Bắc đến sau lô 1 phố Phạm Sư Mạnh (nhà ông Ngạch thửa 6 tờ bản đồ số 227 (106), Tổ dân phố Cổ Đam

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81440 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường Phan Chu Trinh | Đoạn từ đường Trần Phú đến hết thửa 117 tờ bản đồ số 227 (106), Tổ dân phố Cổ Đam

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: