Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          81001 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 15,5m

          6.580.000 3.948.000 2.369.000 1.421.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81002 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 16,5m

          6.580.000 3.948.000 2.369.000 1.421.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81003 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Khu dân cư số 1A, xã Đại Phúc | Đường rộng 15,5m

          6.580.000 3.948.000 2.369.000 1.421.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81004 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          ĐƯỜNG PHỐ HƯƠNG | Đoạn 4

          Hết khu dân cư Song Điển → Đến ngã ba giao đường Việt Bắc

          6.580.000 3.948.000 2.369.000 1.421.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81005 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 15,5m

          6.580.000 3.948.000 2.369.000 1.421.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81006 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 16,5m

          6.580.000 3.948.000 2.369.000 1.421.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81007 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Khu dân cư số 1A, xã Đại Phúc | Đường rộng 15,5m

          6.580.000 3.948.000 2.369.000 1.421.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81008 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          ĐƯỜNG PHỐ HƯƠNG | Đoạn 4

          Hết khu dân cư Song Điển → Đến ngã ba giao đường Việt Bắc

          6.580.000 3.948.000 2.369.000 1.421.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          81009 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          D5

          N1 → N6

          6.567.000 3.284.000 2.627.000 2.101.000 - - - Đất ở
          81010 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Phú

          Các lô tiếp giáp đường Kim - Quỳ

          6.568.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          81011 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Đỗ Đăng Tuyển - Thị Trấn Núi Thành

          Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến hết thửa đất nhà bà Phạm Thị Quang)

          6.570.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81012 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thạnh Hóa

          Tuyến dân cư N2

          Đường số 6

          6.570.000 4.599.000 2.628.000 657.000 - - - Đất ở
          81013 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thạnh Hóa

          Tuyến dân cư N2

          Đường số 1, 2, 3

          6.570.000 4.599.000 2.628.000 657.000 - - - Đất ở
          81014 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thạnh Hóa

          Đường Đỗ Huy Rừa

          Quốc lộ N2-Hết Khu dân cư N2 (khu C)

          6.570.000 4.599.000 2.628.000 657.000 - - - Đất ở
          81015 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thạnh Hóa

          Đường số 03

          6.570.000 4.599.000 2.628.000 657.000 - - - Đất ở
          81016 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thạnh Hóa

          Đường số 02

          6.570.000 4.599.000 2.628.000 657.000 - - - Đất ở
          81017 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thạnh Hóa

          Đường số 1

          6.570.000 4.599.000 2.628.000 657.000 - - - Đất ở
          81018 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          MBQH số 3849: | Đường nội bộ lòng đường 7,5m, gồm: Từ lô A1 đến A5; B1 đến B5; C1 đến C6

          6.570.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          81019 Thành phố Hải Phòng
          xã Nam Sách

          Đường Chu Văn An

          Đầu đường → Cuối đường

          6.570.000 3.300.000 1.650.000 1.170.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          81020 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Nguyễn Thị Bảy

          Căn thứ ba - QL50

          6.570.000 4.599.000 2.628.000 657.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: