Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          80941 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Các ngõ rẽ thuộc đoạn từ hết đất Công ty Xây dựng số 2 đến Khu dân cư tổ 14 phường Túc Duyên cũ giáp đất phường Túc Duyên cũ, có mặt đường bê tông rộng ≥ 3,5m

          Đường Cách mạng tháng Tám → 200m

          6.600.000 3.960.000 2.376.000 1.426.000 - - - Đất ở
          80942 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 62: Rẽ chân đồi pháo vào sân kho HTX Quyết Tâm | Đoạn 2

          Qua 100m → Hết đất sân kho

          6.600.000 3.960.000 2.376.000 1.426.000 - - - Đất ở
          80943 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các đường quy hoạch trong khu dân cư Nam Đại học Thái Nguyên đã xây dựng xong hạ tầng | Ngõ rẽ đối diện Văn phòng Đại học Thái Nguyên

          Đường Bắc Sơn → Đến cầu sắt sau Z159

          6.600.000 3.960.000 2.376.000 1.426.000 - - - Đất ở
          80944 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các ngách rẽ trên ngõ số 54A | Ngách 50/54A: Rẽ theo hàng rào Trung tâm Giáo dục thường xuyên thành phố Thái Nguyên

          Ngõ số 54A → 200m

          6.600.000 3.960.000 2.376.000 1.426.000 - - - Đất ở
          80945 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các ngách rẽ trên ngõ số 54A | Ngách rẽ vào khu dân cư Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh Thái Nguyên

          Ngõ số 54A → 100m

          6.600.000 3.960.000 2.376.000 1.426.000 - - - Đất ở
          80946 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Định Hóa

          TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 4

          Km 17+400 (ngã ba nghĩa trang) → Cầu Ba Ngạc

          6.600.000 3.960.000 2.376.000 1.426.000 - - - Đất ở
          80947 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vạn Phú

          Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Đại Từ đi xã Quân Chu) | Đoạn 1

          Giáp đất xã Đại Từ → Đầu điểm Dân cư Nông Thôn xóm Duyên, xã Vạn Phú (đường Quy Hoạch Rộng 36M)

          6.600.000 3.960.000 2.376.000 1.426.000 - - - Đất ở
          80948 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 109 | Đoạn 2

          Cổng Tòa án Quân sự Quân khu I → Nhà văn hóa tổ 4, phường Tân Thịnh

          6.600.000 3.960.000 2.376.000 1.426.000 - - - Đất ở
          80949 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô

          K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.4 Lê Quý Đôn

          6.591.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80950 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K.38 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô

          từ Lê Quý Đôn → đến K.48 Hùng Vương

          6.591.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80951 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K.48 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô

          từ Lê Quý Đôn → đến K.3 Lê Quý Đôn

          6.591.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80952 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Lô LK06-35:

          6.593.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80953 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          ĐƯỜNG 11B (XÃ HÒA LONG CŨ)

          VÕ VĂN KIỆT → ĐOẠN CÓ VỈA HÈ

          6.598.000 3.299.000 2.639.000 2.111.000 - - - Đất ở
          80954 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          TRẦN QUANG DIỆU (NỐI DÀI)

          BỐ MUA → QUANG TRUNG

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất ở
          80955 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Bám Tỉnh lộ 514 (Từ lô CL01: 01 đến CL2: 03)

          6.600.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          80956 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Biện Thượng

          Các lô LK-A:28, lô LK-B:34, LK-B:35; LK-C:25 (chiều rộng lòng đường 7,5m tiếp giáp đường nối đi khu dân cư)

          6.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          80957 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (ĐH.418)

          CÂY SỐ 18 (GIÁP ĐT.747A) → ĐT.746 (NGÃ 4 NHÀ THỜ BẾN SẮN)

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80958 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC CHỢ TÂN PHƯỚC KHÁNH

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80959 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          HUỲNH VĂN NGHỆ (ĐH.422)

          ĐT.746 (NGÃ 3 MƯỜI MUỘN) → TỐ HỮU (NGÃ 3 THÀNH ĐỘI)

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80960 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Cần Giờ

          ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M TRONG KHU DI DỜI, BỐ TRÍ DÂN CƯ PHÒNG TRÁNH THIÊN TAI XÃ THẠNH AN

          TRỌN ĐƯỜNG

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: