Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          80921 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 16

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80922 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 09

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 59

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80923 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 08

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÀ ĐỆ

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80924 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          BÌNH HÒA 06

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU BÌNH HÒA

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80925 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          CHU VĂN AN (CŨ AN PHÚ 16)

          ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → LÊ THỊ TRUNG

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80926 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          BÌNH CHUẨN 67B

          TỪ VĂN PHƯỚC (THỬA ĐẤT SỐ 402, TỜ BẢN ĐỒ 155) → BÌNH CHUẨN 67 (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 152)

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80927 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          BÌNH CHUẨN 45

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 269, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 2

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80928 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          HƯNG ĐỊNH 31

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80929 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          BÌNH CHUẨN 04

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 460, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 453, TỜ BẢN ĐỒ 66

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80930 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          BÌNH CHUẨN 17

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 714, TỜ BẢN ĐỒ 73) → RANH TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 252, TỜ BẢN ĐỒ 4)

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80931 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          BÌNH CHUẨN 16

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 741, TỜ BẢN ĐỒ 72) → BÌNH CHUẨN 19 (THỬA ĐẤT SỐ 1213, TỜ BẢN ĐỒ 32)

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80932 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          BÌNH CHUẨN 14

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 278, TỜ BẢN ĐỒ 78) → THỬA ĐẤT SỐ 347, TỜ BẢN ĐỒ 79

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80933 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          BÌNH CHUẨN 13

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 586, TỜ BẢN ĐỒ 71) → THỬA ĐẤT SỐ 525, TỜ BẢN ĐỒ 24

          6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80934 Thành phố Hải Phòng
          phường Nhị Chiểu

          Đường Nguyễn Văn Cừ

          Đoạn còn lại

          6.600.000 3.300.000 1.700.000 1.300.000 - - - Đất ở
          80935 Thành phố Hải Phòng
          phường Nhị Chiểu

          Phố Hạ Chiểu

          Đường Nguyễn Văn Cừ → Hết chợ Hạ Chiểu

          6.600.000 3.300.000 1.700.000 1.300.000 - - - Đất ở
          80936 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Nguyễn Trung Trực

          Nguyễn Thị Minh Khai → Đường Thống Nhất (Tên cũ là đường Đống Đa)

          6.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          80937 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Tô Hiến Thành

          Nguyễn Thị Minh Khai → Đường Thống Nhất (Tên cũ là đường Đống Đa)

          6.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          80938 Tỉnh Cà Mau
          phường Giá Rai

          Quốc lộ 1

          Từ cầu Nọc Nạng → Đầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m)

          6.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          80939 Tỉnh Cà Mau
          xã Phong Thạnh

          Quốc Lộ 1

          Giáp ranh Phường Hộ Phòng (Km 2217 + 525m) → Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy

          6.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          80940 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Đoạn 2: Nhánh rẽ phải thứ hai

          Từ cổng Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn → 150m

          6.600.000 3.960.000 2.376.000 1.426.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: