Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          80601 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Mỹ

          ĐƯỜNG QH 80

          QL 51 → ĐƯỜNG BẮC KHU TĐC 44HA

          6.691.000 3.346.000 2.676.000 2.141.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80602 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Mỹ

          VÕ NGUYÊN GIÁP

          RANH GIỚI PHƯỜNG PHÚ MỸ VÀ PHƯỜNG TÂN PHƯỚC → ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO

          6.691.000 3.346.000 2.676.000 2.141.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80603 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lê Tấn Trung - Phường Trường Xuân

          6.692.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80604 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Quốc lộ 40B - Phường Trường Xuân

          Đoạn từ nhà ông Phạm Minh Châu, Võ Tùng → đến kênh N2 (nhà ông Trương Văn Kim,Tưởng Thế Phu)

          6.692.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80605 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc

          Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)

          6.692.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80606 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương

          Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)

          6.692.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80607 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh)

          Cầu Cá trong - đường Võ Văn Tần

          6.696.000 4.687.000 2.678.000 669.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80608 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Lê Công Trình

          Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị

          6.696.000 4.687.000 2.678.000 669.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80609 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc

          Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m)

          6.697.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80610 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân An

          Khu dân cư Thành Tài phường Tân An (bờ kênh P7 cũ)

          Các đường nội bộ

          6.700.000 4.690.000 2.680.000 670.000 - - - Đất ở
          80611 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư

          Đường cặp đường QH 1 (đường đôi)

          6.700.000 4.690.000 2.680.000 670.000 - - - Đất ở
          80612 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư

          Đường D3

          6.700.000 4.690.000 2.680.000 670.000 - - - Đất ở
          80613 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Nguyễn Công Trung

          Nguyễn Thông - Nguyễn Thái Bình

          6.700.000 4.690.000 2.680.000 670.000 - - - Đất ở
          80614 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Văn Xuân

          6.690.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80615 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nhơn Hòa 11

          6.690.000 3.570.000 3.150.000 2.570.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80616 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nhơn Hòa 10

          6.690.000 3.570.000 3.150.000 2.570.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80617 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nhơn Hòa 9

          6.690.000 3.570.000 3.150.000 2.570.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80618 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nhơn Hòa 7

          6.690.000 3.570.000 3.150.000 2.570.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80619 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nhơn Hòa 6

          6.690.000 3.570.000 3.150.000 2.570.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80620 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nhơn Hòa 5

          6.690.000 3.570.000 3.150.000 2.570.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: