Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          80201 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đoạn từ giáp đường 421B đến Công an huyện Quốc Oai cũ

          6.791.000 5.048.000 3.844.000 3.382.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80202 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đại lộ Thăng Long

          đoạn địa phân xã Hạ Bằng

          6.791.000 5.048.000 3.844.000 3.382.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80203 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đại lộ Thăng Long

          đoạn địa phận xã Kiều Phú

          6.791.000 5.048.000 3.844.000 3.382.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80204 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đoạn từ giáp 421B đến hết xã Thạch Thán cũ giáp thị trấn Quốc Oai cũ

          6.791.000 5.048.000 3.844.000 3.382.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80205 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường 446

          Đường Bắc - Nam từ ngã 4 vòng xuyến đường 15/8 (đường vào Trụ sở UBND xã Quốc Oai) đến đường 6 cây đi xã Cấn Hữu cũ

          6.791.000 5.048.000 3.844.000 3.382.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80206 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường 421A

          đoạn từ thôn Đình Tổ đến đường 419 (ngã 3 cây xăng)

          6.791.000 5.048.000 3.844.000 3.382.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80207 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đoạn đường Bắc - Nam từ ngã 4 giao đường Phố Huyện (Đường 419) đến ngã 4 vòng xuyến – đối diện đường đi vào Trụ sở UBND xã Quốc Oai

          6.791.000 5.048.000 3.844.000 3.382.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80208 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 11

          Đường nối từ giáp đường 429 chợ Bóng qua giếng đình thôn Tri Chỉ đến chùa Chùa Bến

          6.793.000 5.455.000 4.059.000 3.676.000 - - - Đất ở
          80209 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TÚ MỠ

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN VĂN LINH

          6.790.000 3.395.000 2.716.000 2.173.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80210 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56)

          HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO

          6.790.000 3.395.000 2.716.000 2.173.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80211 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TRẦN HUY LIỆU

          TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THỊ SÁU

          6.790.000 3.395.000 2.716.000 2.173.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80212 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TÔN ĐỨC THẮNG (TĐC ĐÔNG QL56)

          TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN TRỖI

          6.790.000 3.395.000 2.716.000 2.173.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80213 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          NGUYỄN CHÁNH

          TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN

          6.790.000 3.395.000 2.716.000 2.173.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80214 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          NGUYỄN BÌNH

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐIỆN BIÊN PHỦ

          6.790.000 3.395.000 2.716.000 2.173.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80215 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          BÙI LÂM (TÊN CŨ: ĐÔNG TÂY GIÁO XỨ DŨNG LẠC)

          NGUYỄN TẤT THÀNH → NAM QUỐC CANG

          6.790.000 3.395.000 2.716.000 2.173.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80216 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ | Ngõ phía Bắc Ngân hàng Công thương

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ

          6.790.000 4.074.000 2.444.000 1.467.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80217 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Khu Dân Cư ADEC

          Các đường còn lại

          6.790.000 4.753.000 2.716.000 679.000 - - - Đất ở
          80218 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Khu dân cư Thanh Tiến

          Đường số 1, 2, 3

          6.790.000 4.753.000 2.716.000 679.000 - - - Đất ở
          80219 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lỗ Giáng 23

          6.790.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80220 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lỗ Giáng 22

          6.790.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: