Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          80181 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Đông Phú - Thị trấn Đông Phú

          Đường 13,5m (4m-5,5m-4m) Nút N26-N30 và N27-N31

          6.796.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          80182 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG PHÍA BẮC TRUNG TÂM HÀNH CHỈNH TỈNH)

          NGUYỄN TẤT THÀNH → PHẠM VĂN ĐỒNG

          6.796.000 3.398.000 2.718.000 2.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80183 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          PHẠM VĂN ĐỒNG

          CMT8 → ĐIỆN BIÊN PHỦ

          6.796.000 3.398.000 2.718.000 2.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80184 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          PHẠM VĂN ĐỒNG

          TRƯỜNG CHINH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM

          6.796.000 3.398.000 2.718.000 2.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80185 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TÔN ĐỨC THẮNG

          CMT8 → TRẦN HƯNG ĐẠO

          6.796.000 3.398.000 2.718.000 2.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80186 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TÔ KÝ (P.PHƯỚC TRUNG CŨ)

          BẠCH ĐẰNG → NGÔ GIA TỰ

          6.796.000 3.398.000 2.718.000 2.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80187 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          QUỐC LỘ 51

          CẦU CỎ MAY → TRẠM THU PHÍ

          6.796.000 3.398.000 2.718.000 2.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80188 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          VÕ THỊ SÁU

          NGUYỄN VĂN CỪ → NGÃ 5 LONG ĐIỀN

          6.796.000 3.398.000 2.718.000 2.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80189 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          VÕ THỊ SÁU

          TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN CỪ

          6.796.000 3.398.000 2.718.000 2.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80190 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          VÕ THỊ SÁU

          HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO

          6.796.000 3.398.000 2.718.000 2.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80191 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TRẦN HƯNG ĐẠO

          VÒNG XOAY XÓM CÁT → PHẠM HÙNG

          6.796.000 3.398.000 2.718.000 2.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80192 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TỈNH LỘ 44

          RANH TRƯỜNG DẦU KHÍ TẠI VÒNG → GIAP RANH LONG ĐẤT (VŨNG VẰN)

          6.796.000 3.398.000 2.718.000 2.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80193 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TÔN ĐỨC THẮNG

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT TUYẾN

          6.796.000 3.398.000 2.718.000 2.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80194 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TRƯƠNG ĐỊNH

          ĐƯỜNG 27/4 → HÙNG VƯƠNG

          6.796.000 3.398.000 2.718.000 2.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80195 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lỗ Giáng 21

          6.790.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80196 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Kiều Phụng

          Tế Hanh → Phạm Hữu Nghi

          6.790.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          80197 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây)

          Từ hết bệnh viện Duy Xuyên → đến hết vườn nhà ông Phạm Thanh (phía Bắc đường Hùng Vương)

          6.791.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80198 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây)

          Từ giáp đường Nông Cống → đến ngã ba đường Hồ Nghinh (phía Nam đường Hùng Vương)

          6.791.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80199 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây)

          Từ ngã tư đường Lê Thiện Trị → đến ngã tư đường Trần Thị Lý (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương)

          6.791.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80200 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung

          Đường 27m (6m-15m-6m)

          6.791.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: