Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          80101 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Ngõ số 91 | Các ngách số 45; 52; 66; 72; 348

          Đoạn 2 → Vào 100m

          6.800.000 4.080.000 2.448.000 1.469.000 - - - Đất ở
          80102 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Khu dân cư số 1, đường Việt Bắc | Đường rộng 20,5 m

          Toàn tuyến

          6.800.000 4.080.000 2.448.000 1.469.000 - - - Đất ở
          80103 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Ngõ số 525: Rẽ theo hàng rào Bưu điện Quan Triều vào đến ngã ba | Ngõ số 962

          Rẽ vào chợ Quang Vinh mới → Hết ngõ

          6.800.000 4.080.000 2.448.000 1.469.000 - - - Đất ở
          80104 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Các đường trong khu dân cư số 3, phường Quan Triều đã xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 12,5m nhưng < 14,5m

          Toàn tuyến

          6.800.000 4.080.000 2.448.000 1.469.000 - - - Đất ở
          80105 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          QUỐC LỘ 1B (MỚI) | Đoạn 2

          Sau 1.000m → Cầu Cao Ngạn

          6.800.000 4.080.000 2.448.000 1.469.000 - - - Đất ở
          80106 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐT.747A

          RANH TỈNH ĐỒNG NAI (CẦU ÔNG TIẾP) → RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80107 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Mỹ

          ĐƯỜNG VÕ THỊ HỒNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80108 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          TỈNH LỘ 2

          PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → SUỐI LỘI

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80109 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Trãi

          Đường Bắc Nội

          Đầu đường → Cuối đường

          6.800.000 3.400.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          80110 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Trãi

          Các đường trục chính còn lại của TDP Trung Tâm

          Đầu đường → Cuối đường

          6.800.000 3.400.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          80111 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Trãi

          Đường Quyết Thắng

          Đoạn còn lại

          6.800.000 3.400.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          80112 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Trãi

          Đường Đồng Tâm

          Đoạn còn lại

          6.800.000 3.400.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          80113 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường trong Tổ dân phố Kiệt Thượng

          Đầu đường → Cuối đường

          6.800.000 3.200.000 2.400.000 1.900.000 - - - Đất ở
          80114 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường trong Tổ dân phố Kiệt Đông

          Đầu đường → Cuối đường

          6.800.000 3.200.000 2.400.000 1.900.000 - - - Đất ở
          80115 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường trong Tổ dân phố Kỳ Đặc

          Đầu đường → Cuối đường

          6.800.000 3.200.000 2.400.000 1.900.000 - - - Đất ở
          80116 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường trong Tổ dân phố Kiệt Đoài

          Đầu đường → Cuối đường

          6.800.000 3.200.000 2.400.000 1.900.000 - - - Đất ở
          80117 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường trong Tổ dân phố Kinh Trung

          Đầu đường → Cuối đường

          6.800.000 3.200.000 2.400.000 1.900.000 - - - Đất ở
          80118 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường trong khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (thuộc địa bàn phường Văn An)

          Đầu đường → Cuối đường

          6.800.000 3.200.000 2.400.000 1.900.000 - - - Đất ở
          80119 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường trong Tổ dân phố Tường

          Đầu đường → Cuối đường

          6.800.000 3.200.000 2.400.000 1.900.000 - - - Đất ở
          80120 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường trong Tổ dân phố Trại Thượng

          Đầu đường → Cuối đường

          6.800.000 3.200.000 2.400.000 1.900.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: