Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          80081 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          HƯNG ĐỊNH 06

          HƯNG ĐỊNH 01 → CUỐI ĐƯỜNG

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80082 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 74

          NGUYỄN VĂN LỘNG → THỬA ĐẤT SỐ 565 VÀ 567, TỜ BẢN ĐỒ 63

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80083 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 73

          NGUYỄN CHÍ THANH → BÌNH NHÂM 74

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80084 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 78

          NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 54, TỜ BẢN ĐỒ 65

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          80085 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Phú Hòa

          ĐƯỜNG ĐẤU NỐI ĐT.741NE4

          ĐƯỜNG NE4 KCN MỸ PHƯỚC 3 → ĐT.741

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất ở
          80086 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI (THỊ TRẤN TÂN BÌNH VÀ TÂN THÀNH CŨ)

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất ở
          80087 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Hòa

          ĐT.741

          ĐH.515 → ĐH.514 (UBND XÃ PHƯỚC HÒA CŨ)

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất ở
          80088 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Hòa

          ĐT.741

          ĐT.741B → ĐH.515

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất ở
          80089 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH XÃ BẠCH ĐẰNG

          CẦU BẠCH ĐẰNG → CÂY XĂNG HUỲNH NHUNG (THỬA ĐẤT SỐ 189, TỜ BẢN ĐỒ 1)

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất ở
          80090 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          ĐƯỜNG DẪN VÀO CẦU BẠCH ĐẰNG 2

          ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 149, TỜ BẢN ĐỒ 1) → THỬA ĐẤT SỐ 364, TỜ BẢN ĐỒ 10

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất ở
          80091 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          BÙI VĂN BÌNH (THẠNH PHƯỚC 03)

          ĐT.747A (NGÃ 3 CỔNG ĐÌNH TÂN LƯƠNG) → GIÁP SUỐI CÁI

          6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000 - - - Đất ở
          80092 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG LINH SƠN | Rẽ Từ Quốc lộ 17 (đối diện Trạm y tế Chùa Hang cũ)

          Quốc lộ 17 → Cổng Chùa Hang

          6.800.000 4.080.000 2.448.000 1.469.000 - - - Đất ở
          80093 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang đến giao đường QL1B - Đường Núi Voi | Đoạn 2

          Giao ngõ số 1 → Đường rẽ vào trường tiểu học Núi Voi

          6.800.000 4.080.000 2.448.000 1.469.000 - - - Đất ở
          80094 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Ngô Kinh Luân (tên cũ: Đường số 08)

          Đường số 01 → Đường số 11

          6.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          80095 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Mạc Cửu (Đường số 10)

          Lâm Thành Mậu → Đường số 2

          6.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          80096 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Các tuyến đường còn lại

          Các tuyến đường có chiều rộng mặt đường 25m

          6.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          80097 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Đường số 6

          Toàn Tuyến

          6.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          80098 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Đường Lê Trọng Tấn (lộ giới 16m)

          Đường Lê Đức Thọ → Đường số 01 (Khu D)

          6.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          80099 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Đường số 06 (lộ giới 10m)

          Đường Phạm Văn Bạch → Đường Lê Văn Một

          6.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          80100 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Đường Lê Trọng Tấn (lộ giới 20m)

          Đường số 05 → Đường số 01 (Khu D)

          6.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: