Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          79921 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 76 Nguyễn Trường Tộ

          6.847.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79922 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tiên Trang

          Đoạn đường 4C địa phận xã Quảng Nham cũ

          6.847.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          79923 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Từ giáp khu TĐC GĐ (Bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513,tờ bản đồ số 48) đến khu du lịch

          6.847.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79924 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Đường dân cư (Trùng BB3 khu du lịch)

          6.847.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79925 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Lặc

          Đoạn từ Trường THCS, đất Huyện ủy (cũ) (thửa đất số 178 và 188, tờ bản đồ số 33, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) qua Đoạn 2 giao thông đến hết nhà ông Đức, ông Thu (Nên) (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 35, thửa 02, tờ bản đồ số 36, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)

          6.847.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          79926 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Đường phân lô Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư đồng Đình đồng Chùa thôn 1, xã Xuân Giang, huyện Thọ Xuân (Giai đoạn 2,3) (MBQH số 1106/QĐ-UBND ngày 07/7/2021) (được UBND huyện Thọ Xuân điều chỉnh tại QĐ số 1905/QĐ-UBND ngày 11/4/2025)

          6.849.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79927 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn

          Đường 5,5m

          6.850.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79928 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Long Cang

          Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang

          6.850.000 4.795.000 2.740.000 685.000 - - - Đất ở
          79929 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu tái định cư Bá Tùng - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý

          Đường 10,5m

          6.850.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79930 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

          Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân

          Đường 7,5m

          6.850.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79931 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Thành Long

          6.830.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79932 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trà Na 4

          6.830.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79933 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên

          Đường 15m

          6.830.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79934 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường Đê đáy

          nối từ phường Chương Mỹ đi tỉnh lộ 419 qua các xã Quảng Bị, xã Hòa Phú: Đoạn đường trong đê

          6.831.000 5.481.000 4.363.000 4.060.000 - - - Đất ở
          79935 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Tiến

          MBQH Hạ tầng kỹ thuật Khu dân cư Đồng Cửa, Tổ dân phố Liên Minh, xã Thiệu Giao cũ | Các tuyến đường rộng 7,5m

          6.831.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          79936 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm

          Đường số 1 và 6

          6.832.000 4.782.000 2.732.000 683.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79937 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương

          Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m)

          6.833.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          79938 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường Quang Trung

          Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến trạm điện Vân Đình

          6.836.000 5.161.000 4.126.000 3.682.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79939 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường Hoàng Văn Thụ

          Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến Đình thôn Vân Đình

          6.836.000 5.161.000 4.126.000 3.682.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79940 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà

          Đường Bờ Hồ 2

          6.840.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: