Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          79901 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 366 | Đoạn 1

          Đường Phan Đình Phùng → 50m

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79902 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 92

          Đường Bắc Nam → Cổng Hợp tác xã cơ khí Bắc Nam

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79903 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 26 Ngõ số 215

          Đường Ga Thái Nguyên → 100m (Khu dân cư bãi sân ga)

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79904 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Đoạn 1

          Đường Phan Đình Phùng → 100m

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79905 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trưng Nữ Vương - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ)

          Đoạn ngã 3 Bùi Tấn Diên → đến Nguyễn Thành Hãn (20,5m) (5m - 10,5m - 5m)

          6.851.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79906 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Tôn Đức Thắng (20,5m) (5 - 10,5 - 5) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ)

          Đoạn từ giáp đường Điện Biên Phủ → đến giáp đường Nguyễn Thành Hãn

          6.851.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79907 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Lệ

          Khu dân cư Nam Long

          Tiếp giáp ĐT 826

          6.853.000 4.797.000 2.741.000 685.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79908 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          Khu dân cư Nam Long

          Tiếp giáp ĐT 826

          6.853.000 4.797.000 2.741.000 685.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79909 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          Khu dân cư bến xe Rạch Kiến

          7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826

          6.853.000 4.797.000 2.741.000 685.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79910 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          Khu vực thị tứ Long Hòa

          Dãy D - Rạch cũ

          6.853.000 4.797.000 2.741.000 685.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79911 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)

          Đường Liên khu vực

          6.853.000 4.797.000 2.741.000 685.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79912 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Dương Minh Châu

          Nguyễn Chí Thanh

          Đường số 16 - Cầu Xa Cách

          6.854.000 4.797.000 2.741.000 684.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79913 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Khu đô thị Vân Canh

          Đường quy hoạch rộng 21,5m

          6.854.000 4.729.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79914 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          (Từ lô I.1-TĐC14A:04 đến lô I.1-TĐC14A:19); (Từ lô I.1- TĐC14B:05 đến lô I.1-TĐC14B:19)

          6.855.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79915 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          QUỐC LỘ 51

          TÔ NGUYỆT ĐÌNH → NGUYỄN HỮU CẢNH

          6.856.000 3.428.000 2.742.000 2.194.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79916 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          QUỐC LỘ 51

          CẦU SÔNG DINH → NGUYỄN HỮU CẢNH

          6.856.000 3.428.000 2.742.000 2.194.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79917 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          QUỐC LỘ 51

          NGÃ 3 HỎA TÁNG (NGUYỄN HỮU CẢNH) → GIÁP PHƯỜNG TÂN HẢI

          6.856.000 3.428.000 2.742.000 2.194.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79918 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường KDC Đô Thị Nam - T13 - Thị trấn Ái Nghĩa

          Đường bê tông rộng 3m - 5,5m - 3m

          6.846.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79919 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư tổ 4 thị trấn Hà Lam (Khu chỉnh trang đô thị)

          Các lô mặt tiền đường Nguyễn Thuật

          6.846.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79920 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam

          Từ Kênh N22 → đường Trần Phú

          6.846.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: