Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          79881 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          QUỐC LỘ 3 MỚI | Đoạn 1

          Nút giao với Quốc lộ 3 cũ → Km71+220

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79882 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Đoạn 3 | Đường còn lại trong khu dân cư số 1 Quang Vinh: Đường rộng ≥ 9m

          Toàn tuyến

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79883 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          ĐƯỜNG VIỆT BẮC | Đoạn 2

          Đường Phú Xá → Đường Thanh niên xung phong

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79884 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Đường quy hoạch trong khu dân cư Đại học Nông Lâm Thái Nguyên | Đường rộng ≥ 3,5m, nhưng < 6m

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79885 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Đoạn 1

          Đường Phan Đình Phùng → 100m

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79886 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 35 | Ngõ số 281

          Đường Phan Đình Phùng → 100m

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79887 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 167: Rẽ vào tổ 9, 10 phường Túc Duyên cũ | Đoạn 1

          Đường Phan Đình Phùng → 100m

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79888 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 366 | Đoạn 1

          Đường Phan Đình Phùng → 50m

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79889 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 92

          Đường Bắc Nam → Cổng Hợp tác xã cơ khí Bắc Nam

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79890 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 26 Ngõ số 215

          Đường Ga Thái Nguyên → 100m (Khu dân cư bãi sân ga)

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79891 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          PHAN ĐĂNG LƯU

          CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGUYỄN HỮU CẢNH

          6.856.000 3.428.000 2.742.000 2.194.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79892 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Đường chui cầu Tân An

          Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ

          6.860.000 4.802.000 2.744.000 686.000 - - - Đất ở
          79893 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          MBQH số 3849: | Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 3m)

          6.860.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          79894 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Vũ Cán

          6.860.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79895 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Võ Hồng Cúc

          Đường Trưng Trắc - Đường Nguyễn Trung Trực

          6.860.000 4.802.000 2.744.000 686.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79896 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Khu dân cư số 8, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 15m

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79897 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          ĐƯỜNG VIỆT BẮC | Đoạn 2

          Đường Phú Xá → Đường Thanh niên xung phong

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79898 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 1: Rẽ khu tập thể Sở Xây dựng (theo hàng rào Công ty cổ phần Vận tải số 10) | Đoạn 1

          Đường Bắc Kạn → Ngã ba gặp ngõ 889 đường Dương Tự Minh

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79899 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          Lý Thường Kiệt

          Hùng Vương - Phan Chu Trinh

          6.860.000 4.802.000 2.744.000 686.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79900 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Đường quy hoạch trong khu dân cư Đại học Nông Lâm Thái Nguyên | Đường rộng ≥ 3,5m, nhưng < 6m

          6.860.000 4.116.000 2.470.000 1.482.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: