Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          79521 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          BÌNH CHUẨN 03

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 68) → THỬA ĐẤT SỐ 401, TỜ BẢN ĐỒ 31

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79522 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          BÌNH CHUẨN 07

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 297, TỜ BẢN ĐỒ 67) → BÌNH CHUẨN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 1615, TỜ BẢN ĐỒ 64)

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79523 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          BÌNH CHUẨN 10

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 386, TỜ BẢN ĐỒ 72) → BÌNH CHUẨN 16 (THỬA ĐẤT SỐ 473, TỜ BẢN ĐỒ 79)

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79524 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          BÌNH CHUẨN 09

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 67) → BÌNH CHUẨN 03 (THỬA ĐẤT SỐ 319, TỜ BẢN ĐỒ 68)

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79525 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          BÌNH CHUẨN 24

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 202, TỜ BẢN ĐỒ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 85

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79526 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          BÌNH CHUẨN 43

          LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 253, TỜ BẢN ĐỒ 29) → BÌNH CHUẨN 76 (THỬA ĐẤT SỐ 804, TỜ BẢN ĐỒ 29)

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79527 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          BÌNH CHUẨN 18

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 742, TỜ BẢN ĐỒ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 32

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79528 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐT.743A (NHÁNH 19) KHU PHỐ BÌNH THUNG 2

          ĐT.743A → HẦM ĐÁ (CUỐI CHỢ BÌNH AN, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 809, TỜ BẢN ĐỒ 29)

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79529 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          CHÂU THỚI

          MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → MỎ ĐÁ CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ NÚI NHỎ

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79530 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Sâu dưới 50,0m

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          79531 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 22

          ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → NGUYỄN VĂN TIẾT

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79532 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG NỘI BỘ SỐ 8 (HỒ VĂN NĂM)

          TÔ HIỆU → NỘI BỘ SỐ 8 (TRẦN PHÚ)

          6.990.000 3.495.000 2.796.000 2.237.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79533 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG NỘI BỘ SỐ 8 (TRẦN PHỦ)

          TRẦN HUY LIỆU → TÔ HIỆU

          6.990.000 3.495.000 2.796.000 2.237.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79534 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Cư xá Thống Nhất

          6.993.000 4.895.000 2.797.000 699.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79535 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6)

          QL1A - QL62

          6.993.000 4.895.000 2.797.000 699.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79536 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc

          Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)

          6.994.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          79537 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Hòa Thành

          Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng

          Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm y tế Phường Hòa Thành

          6.996.000 4.897.000 2.798.000 699.000 - - - Đất ở
          79538 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ)

          Mặt tiền đường Đinh Tiên Hoàng

          6.997.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          79539 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Từ đầu Cầu 3/2 đến Cây xăng ông Hanh (thôn Nam Xuân)

          7.000.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          79540 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Từ cống trên kênh C3 đến đến Cầu 3/2

          7.000.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: