Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          7921 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 247 Quang Trung 1

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7922 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 221 Quang Trung 1 và ngõ 06 Lê Thánh Tông

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7923 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các loại ngõ | Ngõ 230 đường Lê Lai

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7924 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các loại ngõ | Ngõ 141 đường Lê Lai

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7925 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 147 Mật Sơn | Ngõ 71 Mật Sơn

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7926 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 147 Mật Sơn | Ngõ 53 Mật Sơn

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7927 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 147 Mật Sơn | Ngõ 43 Mật Sơn

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7928 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 147 Mật Sơn | Ngõ 31 Mật Sơn

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7929 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 76 Mật Sơn | Ngõ 131 Mật Sơn

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7930 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Phố Xuân Minh: | MBQH 2590 các đường ngang dọc

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7931 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          phố Ái Sơn 1: | Từ nhà văn hóa thôn (ông Tạo) đến Đại lộ Nam Sông Mã

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7932 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          MBQH 2122: | MBQH 1784 các đường Ngang dọc

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7933 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          MBQH 2122: | MBQH 2589 các đường Ngang dọc

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7934 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          MBQH 203: (MB 5B sau trường Đông Hải 1) | MBQH 1171- các lô liền kề

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7935 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Khu dân cư MBQH 934: | Đường có lòng đường rộng > = 10,5 m

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7936 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          MBQH số 4020 | MBQH số 2672/QĐ-UBND ngày 29/3/2019 (Khu dân cư phường Đông Hương): Đường nội bộ lòng đường 7,5m

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7937 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đá Mọc 5

          8.000.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7938 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đá Mọc 3

          8.000.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7939 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đá Mọc 2

          8.000.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7940 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Lộc

          Đường trục nhánh

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: