Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          79201 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG TỔ 12 KHU PHỐ NGÃI THẮNG

          ĐƯỜNG TỔ 11, 12 KHU PHỐ NGÃI THẮNG → CUỐI ĐƯỜNG

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79202 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG TỔ 12 KHU PHỐ QUYẾT THẮNG

          NGHĨA SƠN → TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN KHUYẾN 2

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79203 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG TỔ 11, 12 KHU PHỐ NGÃI THẮNG

          QUỐC LỘ 1A → NGUYỄN XIỂN

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79204 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          NGUYỄN CÔNG TRỨ (ĐƯỜNG TỔ 13 KHU PHỐ ĐÔNG A)

          NGUYỄN VĂN CỪ → CUỐI ĐƯỜNG

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79205 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          PHÙNG KHẮC KHOAN (ĐƯỜNG TỔ 14 KHU PHỐ TÂN HÒA)

          TÔ VĨNH DIỆN → NGUYỄN THIỆN THUẬT

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79206 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG VÀO NHÀ THỜ TÂN QUÝ

          QUỐC LỘ 1K → TRỊNH HOÀI ĐỨC

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79207 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Từ tiếp giáp xã Hoằng Yến cũ qua đường ĐH-HH.33 đến tiếp giáp Đường tỉnh 510 (trừ đoạn qua MBQH số 32a và MBQH số 33)

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79208 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79209 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Các lô đất thuộc MBQH tiếp giáp đường 10m

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79210 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Tuyến D01:Từ lô LK-E:01 đến lô LK-E:14; Từ lô LK-F:01 đến lô LK-F:05; Từ lô LK-I:01 đến lô LK- I:05; Từ lô LK-J:01 đến lô LK- J:14.

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79211 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Từ giáp xã Thọ Xương (cũ) đến ngã tư đi thôn 4

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79212 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Đường Lê Lai đoạn từ (thửa 173, tờ bản đồ 23) đến giáp địa phận xã Thọ Xương cũ (thửa 15, tờ bản đồ 22)

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79213 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Đoạn từ Ngã tư đường Hồ Chí Minh đến Hội Trường xã (thửa 472; tờ 33) thửa 686, tờ bản đồ số 32)

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79214 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Lô đất giáp Công viên cây xanh khu trung tâm thương mại quay mặt vào đền Phủ Sung

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79215 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Từ UBND xã đến khu Tượng đài quay ra đến giáp đất ông Dũng

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79216 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Từ nhà ông Oanh Thanh vào hết đất ông Bồng Châu, ông Dũng Được.

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79217 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Từ đất ông Dũng Bình (Phía Nam) đến cổng đền Khe Rồng

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79218 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Dọc 2 bên đường Quốc lộ 45 từ cầu Quyết Tâm Đoạn đến hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08)

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79219 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Từ nhà a Sỹ (ông Tuyết) đến cống thôn Hải Tiến (khu hồ cá)

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          79220 Thành phố Hải Phòng
          phường An Phong

          Phố Hoàng Lâu

          Cổng TDP Hoàng Lâu 1 → Giáp đường 17B

          7.000.000 4.900.000 4.200.000 3.500.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: