Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          79121 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 42

          LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79122 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 98

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 97

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79123 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 89

          GIA LONG → ĐÊ BAO

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79124 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 88

          GIA LONG → PHÓ ĐỨC CHÍNH

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79125 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 87

          ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 792, TỜ BẢN ĐỒ 540

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79126 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 85

          ĐỖ THÀNH NHÂN → THỬA ĐẤT SỐ 222, TỜ BẢN ĐỒ 45

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79127 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 84

          ĐỖ THÀNH NHÂN → LÁI THIÊU 79

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79128 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 27

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79129 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Thắng Lợi

          Đầu đường → Cuối đường

          7.000.000 3.430.000 1.470.000 1.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79130 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Nhữ Tiến Dụng

          Đầu đường → Cuối đường

          7.000.000 3.430.000 1.470.000 1.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79131 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Phạm Cự Lượng

          Đầu đường → Cuối đường

          7.000.000 3.430.000 1.470.000 1.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79132 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Bảo Tháp

          Đầu đường → Cuối đường

          7.000.000 3.430.000 1.470.000 1.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79133 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Lã Thị Lương

          Đầu đường → Cuối đường

          7.000.000 3.430.000 1.470.000 1.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79134 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Vũ Quỳnh

          Đầu đường → Cuối đường

          7.000.000 3.430.000 1.470.000 1.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79135 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Phúc Duyên

          Đầu đường → Cuối đường

          7.000.000 3.430.000 1.470.000 1.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79136 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Nguyễn Phi Khanh

          Đầu đường → Cuối đường

          7.000.000 3.430.000 1.470.000 1.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79137 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Lý Anh Tông

          Đầu đường → Cuối đường

          7.000.000 3.430.000 1.470.000 1.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79138 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường nhánh Dương Quan

          Cống Bé (Tổ dân phố Thầu Đâu) qua cầu Quốc Phòng (Đông Nhà Thờ) → Đường nối khu tái định cư C- D

          7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          79139 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Phố Chi Lăng

          Đầu đường → Cuối đường

          7.000.000 3.850.000 2.030.000 1.610.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          79140 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Phố Nguyễn Thị Minh Khai

          Cổng chợ số 4 → Giáp phố Thanh Niên

          7.000.000 3.850.000 2.030.000 1.610.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: