Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          78941 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          MBQH 122-Đông Phát các đường ngang dọc và mặt bằng 1811 | Ngõ 8 Lê Thần Tông

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78942 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          MBQH 122-Đông Phát các đường ngang dọc và mặt bằng 1811 | Ngõ 95 Tạnh Xá 2

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78943 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          MBQH 122-Đông Phát các đường ngang dọc và mặt bằng 1811 | Ngõ 93 Tạnh Xá 2

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78944 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Lương Hữu Khánh: | Ngõ 124 Lương Hữu Khánh

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78945 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ ông Quyền (thửa 112, tờ bản đồ số 14) đến ông Bê (thửa 169, tờ bản đồ số 13)

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78946 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường trục thôn khu vực Núi Đối

          Ngã tư Tắc Giang → Hết trung tâm thương mại Núi Đối Plaza

          7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78947 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường 363

          Cầu vượt qua đường cao tốc thôn Kim Đới 3 → Hết khu tái định cư thôn Kim Đới 1

          7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78948 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường 363

          Ngã tư chùa Quế Lâm → Giáp địa giới xã Kiến Hưng

          7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78949 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường 405

          Ngã ba nhà văn hóa xã qua cổng chợ Đối → Ngã ba trường THPT Kiến Thụy

          7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78950 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường 405

          Cống Đối → Cống bệnh viện

          7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78951 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường 361

          Ngã ba Bến xe → Cống Mới

          7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78952 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường 361

          Giáp địa phận Đại Đồng → Cầu Đen

          7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78953 Thành phố Hải Phòng
          xã An Lão

          Đường Lê Lợi

          Ngã ba Xăng dầu → Hết trường THPT An Lão (đi đường 357)

          7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78954 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 06

          VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 35) → LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 28)

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          78955 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC THÔ THUỘC PHƯỜNG THÁI HÒA

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 107, TỜ BẢN ĐỒ 16) → NHÀ MÁY NƯỚC (THỬA ĐẤT SỐ 827, TỜ BẢN ĐỒ 16)

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          78956 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          LÃNH BINH THĂNG (TÂN PHƯỚC KHÁNH 54)

          TRẦN ĐẠI NGHĨA → TẢN ĐÀ (TÂN PHƯỚC KHÁNH 21)

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          78957 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bàu Bàng

          TẠO LỰC MỸ PHƯỚC - BÀU BÀNG

          RANH PHƯỜNG BẾN CÁT - RANH XÃ BÀU BÀNG → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13)

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          78958 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          THÁI HÒA 84

          THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 1358, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THÁI HÒA 83 (THỬA ĐẤT SỐ 1652, TỜ BẢN ĐỒ 9)

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          78959 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          THÁI HÒA 83

          THÁI HÒA 77 (THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 868, TỜ BẢN ĐỒ 8 VÀ RANH TÂN PHƯỚC KHÁNH

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          78960 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          THÁI HÒA 95

          ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 742, TỜ BẢN ĐỒ 8) → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 299, TỜ BẢN ĐỒ 7)

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: