Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          78501 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường từ đầu đường 429 (trạm xăng dầu Phúc Lâm)

          đi qua nghĩa trang liệt sĩ Đồng Tâm đến Cổng Làng Hoành Phúc Sơn

          7.071.000 5.604.000 4.443.000 4.149.000 - - - Đất ở
          78502 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường từ cổng làng Hoành

          đi qua trụ sở Đình Làng Hoành, xã Phúc Sơn đến TL429

          7.071.000 5.604.000 4.443.000 4.149.000 - - - Đất ở
          78503 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường Trinh Tiết

          Từ ngã ba giao cắt đường 419 tại Km63+700 tại cổng làng Trinh Tiết, thôn Trinh Tiết, xã Mỹ Đức đến ngã ba giao cắt đường dự kiến đặt tên “Trung Nghĩa” tại ngã ba chợ Sêu

          7.071.000 5.604.000 4.443.000 4.149.000 - - - Đất ở
          78504 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường Yến Vỹ, xã Hương Sơn

          7.071.000 5.604.000 4.443.000 4.149.000 - - - Đất ở
          78505 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường Trung Nghĩa

          Từ ngã ba giao cắt điểm cuối phố Thọ Sơn, tại tổ dân phố Thọ Sơn, xã Mỹ Đức đến ngã tư giao cắt tại thôn Kim Bôi, xã Hương Sơn

          7.071.000 5.604.000 4.443.000 4.149.000 - - - Đất ở
          78506 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Châu Đài

          Đầu đường → Cuối đường

          7.075.000 4.881.000 3.622.000 3.220.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78507 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Đống Ba

          Cho đoạn từ dốc Đống Ba, cạnh trường Mầm non Đống Ba → đến ngã ba giao cắt tại tổ dân phố Đông Ba 2 (cạnh trạm biến áp Đống Ba 2 và nhà bà Lê Thị Hiền)

          7.075.000 4.881.000 3.622.000 3.220.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78508 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Võ Văn Kiệt

          Vòng xoay đường Ngô Quyền → Kênh Xáng Bạch Ngưu

          7.080.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78509 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Đường vào Khuôn viên cây xanh (đoạn H5) rộng 5m

          Đại Đức Hữu Nhem → Khuôn viên cây xanh

          7.080.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78510 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Hẻm 132B (Đoạn H4) rộng 5m

          Đại Đức Hữu Nhem → Đường Nguyễn Bính (Đường D1)

          7.080.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78511 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An

          Hàm Tử

          7.070.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          78512 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An

          Thái Thị Bôi

          7.070.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          78513 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương

          Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh

          7.070.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          78514 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Trục phụ và nhánh đường Nam Sông Công | Đường 19 tháng 8: Từ đường 1 tháng 8 vào đường Đồng Khốc đến giáp đường vào Bệnh viện Đa khoa huyện Đại Từ

          Đường 1 tháng 8 → Vào đường Đồng Khốc đến giáp đường vào Bệnh viện Đa khoa huyện Đại Từ

          7.070.000 4.242.000 2.545.000 1.527.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78515 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Đường Nam Sông Công (từ đường 1 tháng 8 đến cầu Suối Mang) | Từ đường 1 tháng 8 đến hết đất Nhà thờ Sơn Hà

          Đường 1 tháng 8 → Nhà thờ Sơn Hà

          7.070.000 4.242.000 2.545.000 1.527.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78516 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Ngõ số 91 | Đoạn 1

          Đường Gang thép → Đất Trường Tiểu học Độc Lập

          7.070.000 4.242.000 2.545.000 1.527.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78517 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Khu dân cư Kosy, phường Gia Sàng, thành phố Thái Nguyên | Đường rộng 22,5m

          Toàn tuyến

          7.070.000 4.242.000 2.545.000 1.527.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78518 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An

          Mai Thúc Loan

          7.070.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          78519 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An

          Tuy Nhạc

          7.070.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          78520 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An

          Trương Bút

          7.070.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: