Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          78441 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 49

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 859, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 437, TỜ BẢN ĐỒ 47

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78442 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 47

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 36) → THỬA ĐẤT SỐ 380, TỜ BẢN ĐỒ 36

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78443 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 46

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 36) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 35 VÀ KHÁNH BÌNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 30)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78444 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 58

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 236, TỜ BẢN ĐỒ 50) → THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 50

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78445 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 57

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 50) → THỬA ĐẤT SỐ 48, TỜ BẢN ĐỒ 51

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78446 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đoạn từ ngõ Trường Dân Lập, Ban chỉ huy phòng thủ KV I Triệu Sơn đến ngõ 35 Tô Vĩnh Diện, Ngõ 851 đường Lê Thái Tổ

          7.092.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          78447 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Đông

          Đường Tầm Phô - Sân Bay

          Tiếp giáp đường 785 - Đi ấp Đông Tiến (đến hết ranh Chợ Tân Đông)

          7.092.000 4.964.000 2.836.000 709.000 - - - Đất ở
          78448 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Huỳnh Văn Đảnh

          Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thái Bình

          7.096.000 4.967.000 2.838.000 709.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          78449 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh

          Đường 16,5m (3m-10,5m- 3m)

          7.097.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          78450 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đường trục chính

          7.097.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          78451 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Long Cang

          Khu dân cư Long Định (Công ty Cổ phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)

          Tiếp giáp ĐT 830B

          7.098.000 4.968.000 2.839.000 709.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78452 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          MBQH số 89 - Đường nội bộ MBQH

          7.099.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78453 Tỉnh Cà Mau
          xã Sông Đốc

          Lộ Tắc Thủ - Rạch Ráng- Sông Đốc (2 bên)

          Kênh Nhiêu Đáo → Kênh Phủ Lý

          7.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78454 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ,

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78455 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Lợi

          BÙI VĂN BÌNH

          PHÚ LỢI → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78456 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Lợi

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78457 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Dầu Một

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78458 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ lô BTA01 đến lô BTA05

          7.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78459 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ lô BTA06 đến lô BTA11

          7.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78460 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Mai An Tiêm

          7.087.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: