Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          78421 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 56

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 615, TỜ BẢN ĐỒ 47) → THỬA ĐẤT SỐ 631, TỜ BẢN ĐỒ 47

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78422 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 55

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 484, TỜ BẢN ĐỒ 47) → THỬA ĐẤT SỐ 466 VÀ 519, TỜ BẢN ĐỒ 47

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78423 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 53

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 68, TỜ BẢN ĐỒ 47) → ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 41)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78424 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 52

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 1131, TỜ BẢN ĐỒ 47) → KHÁNH BÌNH 51 (THỬA ĐẤT SỐ 364, TỜ BẢN ĐỒ 41)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78425 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 62

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 154, TỜ BẢN ĐỒ 47) → KHÁNH BÌNH 59 (THỬA ĐẤT SỐ 769, TỜ BẢN ĐỒ 47)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78426 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 61

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 603, TỜ BẢN ĐỒ 40) → THỬA ĐẤT SỐ 958, TỜ BẢN ĐỒ 46

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78427 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 60 (THẠNH PHƯỚC 10)

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 82, TỜ BẢN ĐỒ 50) → THỬA ĐẤT SỐ 898, TỜ BẢN ĐỒ 47

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78428 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 28

          ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 423, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 33

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78429 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 27

          ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 854, TỜ BẢN ĐỒ 33) → LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 848, TỜ BẢN ĐỒ 33)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78430 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 25

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 389, TỜ BẢN ĐỒ 32) → TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 1165, TỜ BẢN ĐỒ 31)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78431 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 12

          ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 434, TỜ BẢN ĐỒ 38) → THỬA ĐẤT SỐ 393, TỜ BẢN ĐỒ 38

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78432 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 11

          KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 831, TỜ BẢN ĐỒ 45) → KHÁNH BÌNH 73 (THỬA ĐẤT SỐ 651, TỜ BẢN ĐỒ 45)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78433 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 11

          ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 443, TỜ BẢN ĐỒ 44) → NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1935, TỜ BẢN ĐỒ 44)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78434 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 20

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 882, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 609, TỜ BẢN ĐỒ 31

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78435 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 19

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 509, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 568, TỜ BẢN ĐỒ 31

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78436 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 18

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 1210, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 514, TỜ BẢN ĐỒ 31

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78437 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 17

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 672, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 466, TỜ BẢN ĐỒ 31

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78438 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 16

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 1051, TỜ BẢN ĐỒ 31) → KHÁNH BÌNH 15 (THỬA ĐẤT SỐ 458, TỜ BẢN ĐỒ 31)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78439 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 15

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 457, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 906, TỜ BẢN ĐỒ 31

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78440 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 50

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 308, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 836, TỜ BẢN ĐỒ 41

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: