Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          78341 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH trung tâm hành chính thành phố Sầm Sơn (theo Quyết định số 3035/QĐ-UBND ngày 25/8/2020 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn | Từ lô TĐC-A:33 đến TĐC-A:35; từ lô TĐC-B:33 đến TĐC- B:35

          7.110.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78342 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An

          Đường 7,5m

          7.110.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78343 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

          Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân

          Đường 10,5m

          7.110.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78344 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tập

          Khu tái định cư - Khu dân cư thương mại dịch vụ - Thuận Thành

          7.110.000 4.977.000 2.844.000 711.000 - - - Đất ở
          78345 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)

          7.114.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78346 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Thượng Cát (Ngoài đê)

          Đầu đường → Cuối đường

          7.115.000 4.909.000 3.758.000 3.238.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78347 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          BÙI CÔNG TRỪNG

          ĐỘC LẬP → HOÀNG SÂM

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78348 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          HỒ ĐẮC DI

          ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78349 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          VÕ VĂN TẦN

          ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78350 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          TỐNG DUY TÂN

          ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78351 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          NGUYỄN HUY TƯỞNG

          ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78352 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          LÊ THỊ HỒNG GẤM

          ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78353 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hải

          ĐƯỜNG HỘI BÀI - TÓC TIÊN - CHÂU PHA

          KM SỐ 3 → RANH GIỚI XÃ CHÂU PHA CŨ

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78354 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Điền

          BÙI CÔNG MINH

          ĐƯỜNG TỈNH LỘ 44A (NGÃ 3 CHỢ BẾN) → HẺM 216 (THỬA ĐẤT SỐ 286, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 32)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          78355 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          THI SÁCH

          ĐỒNG KHỞI → CHU VĂN AN

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78356 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG ĐỒI KHÔNG TÊN

          ĐƯỜNG 30/4 → THỐNG NHẤT

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78357 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ lô C34 đến lô C45

          7.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78358 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ lô C04 đến lô C15

          7.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78359 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ lô D17 đến lô D31

          7.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78360 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bến Cát

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13)

          CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 755, TỜ BẢN ĐỒ 90 → RANH XÃ BÀU BÀNG - PHƯỜNG BẾN CÁT

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: