Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          78161 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐX-139

          PHAN ĐĂNG LƯU → BÀ CHÈ

          7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.304.000 - - - Đất ở
          78162 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐX-138

          HUỲNH THỊ HIẾU (ĐÌNH TÂN AN) → BẾN CHÀNH

          7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.304.000 - - - Đất ở
          78163 Tỉnh Tây Ninh
          Phường An Tịnh

          Quốc Lộ 22

          Ranh TP Hồ Chí Minh - VP khu phố An Bình

          7.188.000 5.031.000 2.875.000 718.000 - - - Đất ở
          78164 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Khu đấu giá 3ha

          13,5m

          7.188.000 4.959.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78165 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Khu tái định cư tập trung Kiều Mai (phường Phúc Diễn)

          11,5m

          7.188.000 4.959.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78166 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu

          11,5 m

          7.188.000 4.959.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78167 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Yên

          Khu nhà ở Xuân Thảo Mỹ Yên (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)

          Đường nội bộ còn lại

          7.190.000 5.033.000 2.876.000 719.000 - - - Đất ở
          78168 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Quốc lộ 1A - Xã Hòa Châu

          7.190.000 1.720.000 1.390.000 840.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78169 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Cầu 27

          7.190.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          78170 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Ngô Tuận - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú

          7.191.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78171 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư số 1 mở rộng - Thị trấn Đông Phú

          Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)

          7.191.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78172 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Mỹ

          NGUYỄN VĂN LINH (ĐƯỜNG CHÍNH VÀO

          QUỐC LỘ 51 → NGÃ 3 NHÀ MÁY THÉP

          7.193.000 3.597.000 2.877.000 2.302.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          78173 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu xen cư, tái định cư Vườn Gáo (Quyết định số 5565/QĐ-UBND ngày 16/9/2021) | Đường 4C

          7.197.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78174 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Đường phân lô hạ tầng khu dân cư, tái định cư cho đô thị Lam Sơn - Sao Vàng tại thôn Đá Dựng, xã Xuân Phú cũ TDC:01 đến TDC:08; LK-A:01 đến LK-A:09)

          7.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78175 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Tô Hiến Thành | Từ đường Đoàn Thị Điểm - Lê Lợi

          7.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78176 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Từ giáp Trường THCS Trần Cao Vân → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hạnh

          7.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78177 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc

          Phan Trọng Tuệ

          7.182.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78178 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc

          Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)

          7.182.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78179 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc

          Phạm Huy Thông

          7.182.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78180 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc

          Nguyễn Bá Phát

          7.182.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: