Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          78101 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Lặc

          Đoạn từ thửa đất số 190, tờ bản đồ 29 MBQH khu dân cư Lê Duẩn qua cổng Bệnh Viện Đa khoa khu vực Ngọc Lặc đến khu nhà trọ của ông Chỉnh, phố Lê Duẩn, thị trấn Ngọc Lặc cũ

          7.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          78102 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Lý

          Khu dân cư - tái định cư An Phú Sinh

          7.200.000 5.040.000 2.880.000 720.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          78103 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Đường Đồng Doãn Khuê (Từ đường 1 tháng 8 (đèn xanh, đèn đỏ) đi Khu di tích 27/7 đến hết đất thị trấn Hùng Sơn) | Đoạn 2

          Khu di tích 27/7 → Hết đất xã Đại Phúc

          7.200.000 4.320.000 2.592.000 1.555.000 - - - Đất ở
          78104 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Đường Trường Chinh → Tổ dân phố Kim Thái, vào 200m

          7.200.000 4.320.000 2.592.000 1.555.000 - - - Đất ở
          78105 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư tái định cư đường Điện Biên Phủ (mới) -Phường An Mỹ

          Đường Dương Thưởng

          7.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78106 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn

          Đường Nguyên Trác

          7.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78107 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ

          Đường Nguyễn Phong Sắc

          7.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78108 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC đường gom Nguyễn Hoàng

          Đường quy hoạch rộng 14.5m

          7.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78109 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh

          Đường bê tông rộng 5,5m

          7.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78110 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân Thạnh

          Đường bê tông có độ rộng trên 3m thuộc khối phố Mỹ Thạch Tây

          7.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78111 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư ADB (GĐ3) và KDC Trường Đồng - Phường Tân Thạnh

          Đường Quy hoạch rộng 5,5m

          7.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78112 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị kiểu mẫu Tây Bắc - Phường Tân Thạnh

          Đường Quy hoạch rộng 7,5m

          7.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78113 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC - TĐC và nhà ở cho công nhân, người có thu nhập thấp - Phường Trường Xuân

          Đường quy hoạch 8,5m

          7.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          78114 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Quốc lộ 40B - Xã Tam Ngọc

          Từ ngã 3 ranh giới phường An Sơn → đến ngã 4 đường Trần Nhân Tông

          7.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78115 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư Khu tượng đài mẹ Việt Nam Anh Hùng - Xã Tam Phú

          Đường bê tông 3,5m

          7.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78116 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư nhà ở Sĩ quan quân chuyên nghiệp Lữ đoàn 270 - Xã Tam Phú

          Đường quy hoạch rộng 11,5m

          7.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          78117 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Quốc lộ 1

          Đoạn từ cầu Ông Trang → đến Bến xe

          7.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78118 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phan Thành Tài - KDC số 2 - Phường Tân Thạnh

          7.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78119 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Ông Ích Khiêm - Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn

          Từ đường Phan Châu Trinh → đến đường Hùng Vương

          7.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          78120 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Nguyên Đán -Phường Tân Thạnh

          7.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: