Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          77801 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 209/1: Rẽ vào cổng Đền Mẫu Thoải

          Đường Bắc Kạn → Hết ngõ

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77802 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số: 155; 222; 165; 201; 22 Mặt đường bê tông rộng ≥ 3,5m,

          Đường Bến Oánh → 100m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77803 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 23 Đoạn 2: đường rộng ≥ 3,5m

          Giáp đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh → hết khu dân cư

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77804 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Khu tái định cư số 1, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 22,5m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77805 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 65: Rẽ vào đến hết đất Chùa Đồng Mo

          Đường Phùng Chí Kiên → Hết đất Chùa Đồng Mo

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77806 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 6

          Toàn tuyến

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77807 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 432: Rẽ vào khu dân cư cạnh Công ty Cổ phần Tư vấn kiến trúc Quy hoạch xây dựng Thái Nguyên

          Đường Bắc Kạn → 100m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77808 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Cầu 21

          7.270.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77809 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Cầu 20

          7.270.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77810 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Cầu 19

          7.270.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77811 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Cầu 18

          7.270.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77812 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Cầu 17

          7.270.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77813 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Cầu 16

          7.270.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77814 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Khu dân cư Long Kim 2

          Các đường còn lại

          7.272.000 5.090.000 2.908.000 727.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77815 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Thuần Nghệ

          7.274.000 4.801.000 3.039.000 2.710.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77816 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Khu nhà ở Thuần Nghệ

          7.274.000 4.801.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77817 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Quốc lộ 21B

          Đoạn từ sân vận động xã Vân Đình đến đầu cầu Vân Đình, xã Vân Đình

          7.276.000 6.280.000 5.368.000 4.565.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77818 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Cầu 11

          7.270.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77819 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Cầu 10

          7.270.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77820 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Cầu 9

          7.270.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: