Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          7761 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Tiếp theo từ UBND xã đến ông Đa (thửa 668-tờ bản đồ 15)

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          7762 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Đoạn tiếp theo đến ngã tư Bưu điện xã Hoằng Đông cũ

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          7763 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          MBQH số 14606/QĐ-UBND ngày 16/12/2021 (Mặt bằng khu dân cư Hồ Trung) | Đoạn khu biệt thự lô đất BT-A01 đến lô đất khu biệt thự BT- A28

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7764 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- D13, D14; CL- E01 đến E05; CL- F01 đến F04 thuộc tờ bản đồ số 05 và CL- E16 đến E20; CL- F15 đến F18

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7765 Thành phố Hải Phòng
          phường Dương Kinh

          Đường Công vụ 4 (Phố Hải Thành)

          Đầu đường Phạm Văn Đồng vào 100m

          8.000.000 5.600.000 4.400.000 3.200.000 - - - Đất ở
          7766 Thành phố Hải Phòng
          phường Dương Kinh

          Đường Công vụ 4

          Đoạn sau 300m

          8.000.000 5.600.000 4.400.000 3.200.000 - - - Đất ở
          7767 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Phúc

          Đất ven trục đường Bắc Nam

          Nút giao QL 38 B → Cầu Hồng Đức

          8.000.000 4.000.000 3.200.000 2.400.000 - - - Đất ở
          7768 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Tổ dân phố Đỗ Trung: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m (đoạn còn lại)

          Đầu đường → Cuối đường

          8.000.000 6.210.000 3.510.000 2.810.000 - - - Đất ở
          7769 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Tổ dân phố Đào Xá: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m (đoạn còn lại)

          Đoạn còn lại

          8.000.000 6.210.000 3.510.000 2.810.000 - - - Đất ở
          7770 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Các tuyến đường còn lại trong tổ dân phố có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m (Tổ dân phố: Bễ; Bầu; Gạch; Lẻ Doi; Nghĩa; Hoàng Đường; Tiền; Trụ; Trằm)

          Đầu đường → Cuối đường

          8.000.000 4.400.000 3.200.000 1.900.000 - - - Đất ở
          7771 Thành phố Hải Phòng
          phường Hưng Đạo

          Các đường còn lại trong tổ dân phố Vân Quan, Phúc Hải, Đông Lãm, Quảng Luận

          Có mặt cắt ngang từ 5m đến dưới 12m

          8.000.000 5.600.000 4.400.000 3.200.000 - - - Đất ở
          7772 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trung Hội

          TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 16

          Trung tâm ngã ba Quán Vuông → Đi các phía 50m (hướng đi Thái Nguyên, xã Định Hóa, xã Bình Yên)

          8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000 - - - Đất ở
          7773 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

          Km55/H9-50m (giáp đất Bưu điện Tân Thành) → Km56/H2 (giáp đất phường Tích Lương)

          8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000 - - - Đất ở
          7774 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 4

          Kênh Núi Cốc → Đường Trần Hưng Đạo (QL3)

          8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000 - - - Đất ở
          7775 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 1

          Giáp đất phường Sông Công → Đường rẽ Trường Văn hóa - Cục Đào tạo, Bộ Công an (Km51/H8+50m)

          8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000 - - - Đất ở
          7776 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 10: Rẽ vào Trường Mầm non 8-3, cạnh nhà bà Bính

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m

          8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000 - - - Đất ở
          7777 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | Các lô giáp mặt đường Vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Mai Chữ (xã Đông Nam cũ)

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7778 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Phố Phù Lưu 1 và phố Phù Lưu 2 | Ngõ 468 Hải thượng Lãn ông

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7779 Thành phố Hải Phòng
          xã Chí Minh

          Khu dân cư Chiều Mây

          Các lô còn lại

          8.000.000 - - - - - - Đất ở
          7780 Thành phố Hải Phòng
          xã Tứ Kỳ

          Đường trục chính các thôn: La Tỉnh Bắc, La Tỉnh Nam, An Nhân Đông, An Nhân Tây, Thị Tứ

          Đầu đường → Cuối đường

          8.000.000 4.000.000 2.000.000 1.500.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: