Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          77761 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 81 Đường Cách Mạng Tháng 8

          Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Huỳnh Tấn Phát

          7.280.000 5.096.000 2.912.000 728.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77762 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 79 Đường Cách Mạng Tháng 8

          Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót

          7.280.000 5.096.000 2.912.000 728.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77763 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8

          Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 đường Huỳnh Tấn Phát

          7.280.000 5.096.000 2.912.000 728.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77764 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 6

          Toàn tuyến

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77765 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 432: Rẽ vào khu dân cư cạnh Công ty Cổ phần Tư vấn kiến trúc Quy hoạch xây dựng Thái Nguyên

          Đường Bắc Kạn → 100m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77766 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Ngõ số 290

          Đường Bắc Kạn → 200m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77767 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 238: Đường rẽ khu dân cư cạnh Trụ sở Công an tỉnh Thái Nguyên | Đoạn 2

          Qua 100m → 250m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77768 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Đoạn 2

          Qua 100m → 250m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77769 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 236: Rẽ khu dân cư Kho bạc và Xây lắp Nội thương 4 | Ngách số 30

          Ngõ số 236 → 100m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77770 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 54B: (Ngã tư rẽ đi Nhà hàng Cây xanh) | Đoạn 1

          Đường Phủ Liễn → 100m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77771 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 5, phường Phan Đình Phùng | Đường rộng ≥ 9m, nhưng < 14,5m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77772 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 2: Rẽ phía sau Nhà thi đấu tỉnh Thái Nguyên

          Đường Bến Tượng → Hết đất khu dân cư tổ 02, phường Trưng Vương cũ

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77773 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Đoạn 1

          Đường gom cầu Bến Tượng → 100m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77774 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 53: Rẽ vào khu dân cư Xây lắp nội thương cũ

          Đường Lương Ngọc Quyến → Hết đất Thư viện Đại học Sư phạm Thái Nguyên

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77775 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 92; 220

          Đường Lương Ngọc Quyến → 100m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77776 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Đoạn 2 (mặt đường bê tông rộng ≥ 2m)

          Qua 150m → 250m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77777 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 256: Rẽ vào khu dân cư Lâm sản

          Đường Lương Ngọc Quyến → Gặp ngõ số 274

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77778 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 2

          Giáp đất Vincom Thái Nguyên qua ngã ba, rẽ phải → Hết Trường Tiểu học Thống Nhất

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77779 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 92; 220

          Đường Lương Ngọc Quyến → 100m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77780 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Đoạn 2 (mặt đường bê tông rộng ≥ 2m)

          Qua 150m → 250m

          7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: