Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          77481 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư Vĩnh Thành (Quyết định số 234/QĐUBND ngày 14/01/2019 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô TĐC-2:10 đến lô TĐC-2:12); (từ lô TĐC-4:07 đến lô TĐC-4:13); (từ lô TĐC-5:01 đến lô TĐC-5:03)

          7.379.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77482 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển | Đường Nam trục cảnh quan và đường Bắc Trục cảnh quan (từ Tây đường Nguyễn Du đến đường Trần Hưng Đạo)

          7.379.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77483 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã | Đường Bắc trục cảnh quan (đoạn phía Tây đường Trần Hưng Đạo)

          7.379.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77484 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã (Quyết định số 2548/QĐ- UBND ngày 04/7/2018; Quyết định số 4905/QĐUBND ngày 20/11/2019 và Quyết định số 2898/QĐ-UBND ngày 2/8/2021 của chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa) | Lô I.3-TĐC1:01; I.3-TĐC1:31; lô I.3-TĐC4:01; từ lô I.3- TĐC4:24 đến lô I.3-TĐC4:45; (từ lô I.3-TĐC6:20 đến lô I.3- TĐC6:25); (từ lô I.3- TĐC7:20 đến lô I.3-TĐC7:24); (từ lô I.3- TĐC8B:12 đến lô I.3- TĐC8B:15)

          7.379.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77485 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư Thân Thiện (Khu 3) - Quyết định số 239/QĐ- UBND ngày 15/01/2019 và Quyết định số 324/QĐ- UBND ngày 30/01/2021 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn | Từ lô TĐC-01:16 đến lô TĐC-01:20.

          7.379.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77486 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư Thân Thiện (Khu 2) - Quyết định số 235/QĐ- UBND ngày 14/01/2019 và Quyết định số 5356/QĐ- UBND ngày 09/9/2021 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn. | (Từ lô TĐC-1:01 đến lô TĐC-1:10); (từ lô TĐC-5:14 đến lô TĐC-5:21).

          7.379.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77487 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC di dời dân khẩn cấp vùng sạt lở các xã Quế Xuân I

          Đường có mặt cắt 4-4 (3m-5,5m-vỉa hè trái thay đổi)

          7.380.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          77488 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)

          Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m-4m)

          7.380.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77489 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Thanh Vinh 17

          7.380.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77490 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn

          Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn → Cuối đường

          7.380.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          77491 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đông Thành

          Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ)

          Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành

          7.370.000 5.159.000 2.948.000 737.000 - - - Đất ở
          77492 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đông Thành

          Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ)

          - Phía đối diện Khu dân cư Công viên

          7.370.000 5.159.000 2.948.000 737.000 - - - Đất ở
          77493 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Lý Thiên Bảo

          7.370.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77494 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nhơn Hòa 14

          7.370.000 4.360.000 3.830.000 3.250.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77495 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hồng Phước 3

          7.370.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77496 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trung Hòa 1

          7.370.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77497 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Đình Phong - Phường Vĩnh Điện

          7.371.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77498 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Mai Dị - Phường Vĩnh Điện

          7.371.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77499 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phan Khôi - Phường Vĩnh Điện

          7.371.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77500 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phan Khôi - Phường Điện An

          7.371.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: