Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          7721 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Long Cang

          Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng)

          Đường số 2. 11. 33. 37. 39. 40. 57. 61

          8.000.000 5.600.000 3.200.000 800.000 - - - Đất ở
          7722 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Biện Thượng

          Tiếp giáp các tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m (Các lô Từ lô LK1: 5 đến LK1: 9; Từ lô LK2: 1 đến LK2: 10; Từ lô LK2:19 đến LK2: 28; Từ lô LK3: 1 đến LK3: 17; Từ lô LK5: 1 đến LK5: 11; Từ lô LK6: 6 đến LK6: 8; Từ lô LK6: 22 đến LK6: 31; Từ lô LK6: 46 đến LK6: 53; Từ lô LK7: 20 đến LK7: 36; Từ lô LK7: 42 đến LK7: 45)

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          7723 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Đường ngang Trung Dũng 7 (Giáp khu đô thị sân Golf)

          Số nhà 37 (Nhà bà Xim) → Số nhà 21 (Hết nhà ông Kỳ)

          8.000.000 4.800.000 4.000.000 3.200.000 - - - Đất ở
          7724 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m)

          Lô 10+Lô 11

          8.000.000 4.800.000 3.800.000 3.000.000 - - - Đất ở
          7725 Thành phố Hải Phòng
          phường Dương Kinh

          Phố Tĩnh Hải

          Đầu đường → Cuối đường

          8.000.000 5.600.000 4.400.000 3.200.000 - - - Đất ở
          7726 Thành phố Hải Phòng
          phường Dương Kinh

          Phố Vũ Hộ

          Đoạn sau 100m

          8.000.000 5.600.000 4.400.000 3.200.000 - - - Đất ở
          7727 Thành phố Hải Phòng
          phường Dương Kinh

          Đường trục trong khu dân cư có mặt cắt trên 7m

          Đầu đường → Cuối đường

          8.000.000 5.600.000 4.400.000 3.200.000 - - - Đất ở
          7728 Thành phố Hải Phòng
          phường Dương Kinh

          Đường Tư Thủy (Đường 362)

          Giáp Cống Lai → Hết địa phận phường Dương Kinh

          8.000.000 5.600.000 4.400.000 3.200.000 - - - Đất ở
          7729 Thành phố Hải Phòng
          phường Dương Kinh

          Đường trục khu dân cư Ninh Hải 2, 3 (nông trường)

          Đầu đường → Cuối đường

          8.000.000 5.600.000 4.400.000 3.200.000 - - - Đất ở
          7730 Thành phố Hải Phòng
          phường Dương Kinh

          Đường trục khu dân cư An Lập

          Đầu đường → Cuối đường

          8.000.000 5.600.000 4.400.000 3.200.000 - - - Đất ở
          7731 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ Đài truyền thanh (thửa 465, tờ bản đồ 09) đến đất nhà ông Sơn Là (thửa 10, tờ bản đồ 12)

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          7732 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          MBQH số 3887/QĐ-UBND ngày 20/6/2019 (Khu Tái định cư thôn Thành) | Đoạn đường từ lô số A1-13 đến lô số A1-18 kéo dài

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7733 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Tổ dân phố Nổ Giáp 1 | Đường Nguyễn Hữu Cảnh

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7734 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường liên phường | Từ Nhà văn hóa thôn Vạn Thắng 8 cũ đến khu TĐC xã Hải Yến

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7735 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường liên phường | Từ hộ bà Lan (Ngọc) đến nhà ông Muôn

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7736 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường liên phường | Đường Trần Oanh: Từ giáp mương kênh Nam đến đường Sắt

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7737 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường đi Cảng hàng không Thọ Xuân | Đường Trần Thánh Tông: Từ giáp Quốc lộ 1A đi cầu vượt

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7738 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) | Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ Quốc lộ 1A (thửa 67, tờ 118) đến đập tràn (thửa 03, tờ 110)

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7739 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) | Đường Trần Nhật Duật: Từ giáp Quốc lộ 1A (thửa 89, tờ 118) đến Trạm điện Dự Quần (thửa 79, tờ 118)

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7740 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường 2B | Đường Trần Hưng Đạo: Từ Quốc lộ 1A đến cầu Sông Bạng 2 đến giáp phường Hải Bình

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: