Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          77221 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Đường Lê Hữu Tựu

          (từ ngã tư Nguyên Khê đến ngã ba giáp chùa Khê Nữ và Nhà văn hóa thôn Khê Nữ)

          7.484.000 5.613.000 4.401.000 4.052.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77222 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Đoạn từ Ngã 3 giao cắt đường Cao Lỗ (Giáp UBND xã Uy Mỗ cũ) đến ngã ba giao cắt đường Đào Duy Tùng

          7.484.000 5.613.000 4.401.000 4.052.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77223 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Đoạn từ Ngã 3 giao cắt đường Cao Lỗ (Ngõ 86 Cao Lỗ) đến ngã ba giao cắt đường Đào Duy Tùng

          7.484.000 5.613.000 4.401.000 4.052.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77224 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Đường Đào Duy Tùng

          7.484.000 5.613.000 4.401.000 4.052.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77225 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Đường Cổ Loa

          (Từ ngã ba giao cắt đường Quốc lộ 3 đến ngã ba giao cắt đường Cao Lỗ đoạn ngã tư xay sát)

          7.484.000 5.613.000 4.401.000 4.052.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77226 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Đường nội bộ

          7.486.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          77227 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Châu Thành

          Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ)

          Vòng xoay xã Châu Thành - Cách chợ Cao Xá 100 mét

          7.488.000 5.241.000 2.995.000 748.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77228 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Trần Thị Sanh

          Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự

          7.488.000 5.241.000 2.995.000 748.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77229 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Vũ Lập

          7.490.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77230 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          ĐT 823D

          Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2

          7.490.000 5.243.000 2.996.000 749.000 - - - Đất ở
          77231 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          ĐT 823D

          Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2

          7.490.000 5.243.000 2.996.000 749.000 - - - Đất ở
          77232 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hòa Khánh

          ĐT 823D

          Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2

          7.490.000 5.243.000 2.996.000 749.000 - - - Đất ở
          77233 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư - Tái định cư Mỹ Thạch Trung - Phường Hòa Thuận

          Đường quy hoạch 15,5m

          7.490.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77234 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Đinh Đạt - Thị Trấn Hà Lam

          Từ Chợ Hà Lam đến giáp đường đường Trần Phú

          7.476.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77235 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư An Phú - phường An Phú

          Đường Quy hoạch 20m

          7.476.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77236 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Hải

          ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14

          NGUYỄN TẤT THÀNH → VÕ THỊ SÁU

          7.476.000 3.738.000 2.990.000 2.392.000 - - - Đất ở
          77237 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Điền

          VÕ THỊ SÁU

          NGÃ 3 BÀU ÔNG DÂN → CÂY XĂNG ĐÔNG NAM

          7.476.000 3.738.000 2.990.000 2.392.000 - - - Đất ở
          77238 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          XÃ ĐÔNG KHÊ CŨ | MBQH số 3164 ngày 06/9/2022 (MBQH Đồng Xỉn Tổ dân phố 4, Tổ dân phố 5)

          7.476.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77239 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Hòa Thành

          Tôn Đức Thắng

          Trạm Y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ

          7.476.000 5.233.000 2.990.000 747.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77240 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Vũng Thùng 8

          7.480.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: