Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          77201 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Tuyến N02 (rộng 31m)

          7.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          77202 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Đường gom giáp đường quốc lộ 47B (Thọ Xuân-Yên Định) Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Cống Trên Tổng Tiểu thôn Phong Cốc (MBQH số 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020)

          7.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          77203 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư xã Xuân Minh (MBQH số 2478/QĐ- UBND ngày 28/10/2021). Đường gom giáp đường quốc lộ 47B (Thọ Xuân-Yên Định)

          7.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          77204 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Hóa

          Từ Trường Tiểu học V.Hà đến Đường Trí Hưng

          7.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          77205 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Hóa

          Đường Quốc lộ 45 vào đường trường THPH Thiệu Hoá

          7.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          77206 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Hóa

          Giáp xã Thiệu Phúc (cũ) đến giáp Quốc lộ 45

          7.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          77207 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Ngô Từ: | Ngõ 11, 19 Phạm Vấn

          7.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77208 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nhơn Hòa 17

          7.490.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77209 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nhơn Hòa 16

          7.490.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77210 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nhơn Hòa 15

          7.490.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77211 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Tạ Quang Bửu

          7.490.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77212 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Thân Công Tài

          7.490.000 4.490.000 3.940.000 3.250.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77213 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Cẩm Nam 7

          7.490.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77214 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa An 25

          7.490.000 3.940.000 3.450.000 2.850.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77215 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Huy Oánh

          Hà Duy Phiên → Phạm Hùng

          7.490.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          77216 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương

          Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh

          7.494.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          77217 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 1)

          Đường số 7

          7.496.000 5.247.000 2.998.000 749.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77218 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Trưng Vương

          Đoạn từ Quốc lộ 32 đến cuối phố

          7.496.000 4.949.000 3.132.000 2.792.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77219 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi bên hông vào chợ, nằm dãy trước chợ, nhưng không đối diện chợ, gồm các lô: từ 1.9 → đến 1.14

          7.481.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          77220 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Đường Việt Hùng

          (đoạn từ ngã ba Cổng Trắng Việt Hùng đi qua rẽ vào thôn Ấp Tó xã Đông Anh đến trường Trung học cơ sở Việt Hùng)

          7.484.000 5.613.000 4.401.000 4.052.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: