Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          76901 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Tỉnh lộ 35:

          Đoạn thuộc xã Quang Minh: Điểm đầu từ Ngã ba giao Quốc lộ 23 đến đường Chi Đông

          7.512.000 5.708.000 4.395.000 4.055.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76902 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Đường 23B

          Đoạn từ xã Quang Minh đến ngã ba giao cắt đường 312 thuộc xã Tiến Thắng

          7.512.000 5.708.000 4.395.000 4.055.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76903 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc

          Đất ở mặt cắt đường 25m (5m-15m-5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh

          7.518.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76904 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Bình 7

          7.520.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76905 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Bình 6

          7.520.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76906 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Bình 4

          7.520.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76907 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Bình 3

          7.520.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76908 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Bình 2

          7.520.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76909 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Bình 1

          7.520.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76910 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Đất Đỏ

          TL52

          CẦU BÀ SẢN → XÍ NGHIỆP ĐÁ PUZOLAN (NGÃ 3 GÒ BÀ BỈNH)

          7.520.000 3.760.000 3.008.000 2.406.000 - - - Đất ở
          76911 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ lô I.1-TĐC21:04 đến lô I.1-TĐC21:11

          7.520.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76912 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Cầu

          Khu tái định cư kênh Đìa Xù

          Nguyễn Trung Trực

          7.520.000 5.264.000 3.008.000 752.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76913 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu Tái định cư thôn Phú Thạnh - Xã Tam Phú

          Đường QH 14,5m

          7.520.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          76914 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Đường 781 (Đường CMT8 nối dài)

          Trọn tuyến

          7.501.000 5.250.000 3.000.000 749.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76915 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)

          Đường có mặt cắt ngang 30m (6m- 7,5m-3m-7,5m-6m)

          7.508.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76916 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Từ Quốc lộ 47 vào UBND xã, đi thôn Quang Trung đến kênh chính trạm bơm | Đường nội bộ MBQH 1199

          7.509.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76917 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          HÙNG VƯƠNG

          PHẠM NGỌC THẠCH → MÔ XOÀI

          7.509.000 3.755.000 3.004.000 2.403.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76918 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          ĐT 830B (Đường Nguyễn Trung Trực)

          QL 1A - Ranh xã Long Cang

          7.510.000 5.257.000 3.004.000 751.000 - - - Đất ở
          76919 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Hàng

          Nguyễn Phước Tần → Lê Kim Lăng

          7.510.000 3.960.000 3.490.000 2.840.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76920 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 9

          7.510.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: