Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          76881 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH Khu tái định cư Đồng Hón (Quyết định số 709/QĐ- UBND ngày 14/3/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô TĐC-08:02 đến lô TĐC-08:18); (từ lô TĐC 10:05 đến lô TĐC 10:24); (từ lô TĐC 12:05 đến lô TĐC 12:21).

          7.538.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76882 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH Khu tái định cư Đồng Hón (Quyết định số 709/QĐ- UBND ngày 14/3/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Từ lô TĐC-01:01 đến lô TĐC-01:18

          7.538.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76883 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH Khu tái định cư Xuân Phương 3, Khu 2 (Quyết định số 1531/QĐ-UBND ngày 2/5/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô TĐC-08:18 đến lô TĐC-08:34); (Từ lô TĐC-09:14 đến lô TĐC- 09:26); (Từ lô TĐC- 10:16 đến lô TĐC-10:28)

          7.538.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76884 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH Khu tái định cư Xuân Phương 3, Khu 2 (Quyết định số 1531/QĐ-UBND ngày 2/5/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô TĐC-01:01 đến lô TĐC-01:06); (từ lô TĐC-03a:01 đến lô TĐC- 03a:09); (từ lô TĐC- 03b:01 đến lô TĐC-03b:08).

          7.538.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76885 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH Khu tái định cư Đồng Me (Quyết định số 3134/QĐ- UBND ngày 24/7/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Từ lô TĐC 12:17 đến lô TĐC 12:19.

          7.538.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76886 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bá Giáng 2

          7.520.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76887 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bá Giáng 1

          7.520.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76888 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Khu đô thị Vân Canh

          Đường quy hoạch rộng <12,0m

          7.525.000 5.267.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76889 Thành phố Hải Phòng
          phường Tứ Minh

          Xuân Thị

          Phố Vũ Công Đán → Nhà ông Lưu Văn Căn

          7.525.000 4.137.000 2.482.000 1.985.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76890 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Yên

          Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)

          Đường số 1

          7.528.000 5.269.000 3.011.000 752.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76891 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          CL3 - Lô 8; CL6 - Lô 01;

          7.530.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          76892 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Gia 1

          7.530.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76893 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC Bình Kỳ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý

          Đường 3,5 m

          7.530.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76894 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Xuân Thiều 10

          7.530.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76895 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Tuyến đường từ Dốc Xóm 1, xã Bát Tràng đến hết địa phận Cụm Công nghiệp Bát Tràng

          7.531.000 5.622.000 4.125.000 3.188.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76896 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Tuyến đường từ cửa khẩu Hữu Nghị đê Bát Tràng (ngõ 10) đến đường Giang Cao

          7.531.000 5.622.000 4.125.000 3.188.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76897 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Bát Tràng

          (Từ Ngã ba giao cắt với đường cống BHH-Hưng Yên đến cuối làng Bát Tràng tại điểm giao cắt đường làng Giang Cao)

          7.531.000 5.622.000 4.125.000 3.188.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76898 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Giang Cao

          (Từ dốc đê vào làng Giang Cao đến hết địa phận đường làng Giang Cao, tiếp giáp đường làng Bát Tràng)

          7.531.000 5.622.000 4.125.000 3.188.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76899 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Đường Lê Chân

          (Đoạn từ ngã ba giao cắt Quốc lộ 23 tại mặt bên trái Trung tâm văn hoá huyện Mê Linh đến ngã ba vào trụ sở UBND xã Quang Minh).

          7.512.000 5.708.000 4.395.000 4.055.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76900 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Đường Hồ Đề

          (Đoạn từ ngã ba giao cắt Quốc lộ 23 tại mặt bên trái Trung tâm văn hoá đến ngã ba giao cắt vào trụ sở UBND xã Quang Minh)

          7.512.000 5.708.000 4.395.000 4.055.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: