Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 76761 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Phạm Hồng Thái | Nam nhà ông Nghi - hết dân cư (ông Tương) |
7.582.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76762 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Khu Nam Chợ: Đường nội bộ đông- tây | Các trục đường ngang nội bộ còn lại |
7.582.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76763 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MB xây dựng Khu dân cư phía Nam chợ Trường Sơn (MBQH số 146/XD/UBTH ngày 22/12/2003 của UBND tỉnh Thanh Hóa) | Từ lô số 75 đến lô số 79 |
7.582.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76764 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
7.584.000 | 5.308.000 | 3.033.000 | 758.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76765 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 25m (5m-15m-5m) |
7.566.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76766 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Trọng Tấn |
7.567.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76767 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đường Nguyễn Huy Tưởng - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m |
7.570.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76768 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Vành đai 2 phường 4 cũ (đường Mậu Thân nối dài) Nguyễn Trãi → Cầu Phụng Hiệp |
7.570.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76769 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đinh Tiên Hoàng Đại Đức Hữu Nhem (tên cũ: Hết đường hiện hữu (Hướng về phường 1) → đường Lý Văn Lâm |
7.570.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76770 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 1 Hết ranh Bệnh viện Điều dưỡng (tên cũ: Đường Ngô Quyền) → đường Lý Văn Lâm |
7.570.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76771 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương - Xã Hòa Nhơn Giáp Quốc lộ 14B → Cầu Giăng (thuộc Quốc lộ 14G) |
7.570.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76772 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Sư Tích Hòa Nam 14 → Cuối đường |
7.580.000 | 3.570.000 | 3.150.000 | 2.570.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76773 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 16 |
7.580.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76774 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 15 |
7.580.000 | 3.150.000 | 2.730.000 | 2.230.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76775 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 14 |
7.580.000 | 3.150.000 | 2.730.000 | 2.230.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76776 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 11 |
7.580.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76777 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 10 |
7.580.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76778 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Đình Ái Đoạn 5,5m |
7.580.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76779 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 4 |
7.580.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76780 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu phố Châu Âu bên bờ sông Cầu | Đường rộng 18,5m Toàn tuyến |
7.560.000 | 4.536.000 | 2.722.000 | 1.633.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.