Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          76621 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 216 | Đoạn 1

          Đường Ga Thái Nguyên → Cổng Công ty cổ phần In Thái Nguyên

          7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76622 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ rẽ từ số nhà 208: theo hàng rào sau chợ Đồng Quang

          Đường Ga Thái Nguyên → Gặp ngõ số 108 đường Lương Ngọc Quyến

          7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76623 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Nguyễn Hoàng - Thị Trấn Hà Lam

          Từ đường vào Trường Thái Phiên (Mương nước đối diện) → Bình Phục.

          7.628.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76624 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Võ Quảng

          7.630.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76625 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Võ Sạ

          7.630.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76626 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nhơn Hòa Phước 2

          7.630.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76627 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục Phụ | Ngõ rẽ từ số nhà 11

          Phố Trần Đăng Ninh → Số nhà 26 của ngõ số 488, đường Lương Ngọc Quyến

          7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76628 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 236: Rẽ khu dân cư Kho bạc và Xây lắp Nội thương 4 | Các đoạn còn lại trong khu dân cư quy hoạch có đường rộng ≥ 2,5m

          7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76629 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 54A | Đoạn 1

          Đường Phủ Liễn → Hết đất Trường Tiểu học Đội Cấn 2

          7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76630 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 153: Rẽ khu dân cư đối diện Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Nguyên (Bia Vicoba) | Ngõ 169a

          Đường Minh Cầu → 100m

          7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76631 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 153: Rẽ khu dân cư đối diện Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Nguyên (Bia Vicoba) | Ngõ số 160: Rẽ theo hàng rào Công ty cổ phần May xuất khẩu Thái Nguyên

          Đường Minh Cầu → 150m

          7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76632 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 153: Rẽ khu dân cư đối diện Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Nguyên (Bia Vicoba) | Ngách số 07

          Ngõ 153, đường Minh Cầu → 100m

          7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76633 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Các đường trong khu quy hoạch dân cư số 1, phường Trưng Vương cũ

          7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76634 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 198 | Đoạn 1

          Đường Phan Đình Phùng → Ngã ba đầu tiên

          7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76635 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 216 | Đoạn 1

          Đường Ga Thái Nguyên → Cổng Công ty cổ phần In Thái Nguyên

          7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76636 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ rẽ từ số nhà 208: theo hàng rào sau chợ Đồng Quang

          Đường Ga Thái Nguyên → Gặp ngõ số 108 đường Lương Ngọc Quyến

          7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76637 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 26 Ngõ số 312: Rẽ UBND phường Quang Trung

          Đường Ga Thái Nguyên → 100m

          7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76638 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ cầu Sông Con → đến giáp đường Trường Chinh

          7.620.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76639 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu đô thị mới Thanh Miện

          Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=33m (đường

          7.620.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76640 Thành phố Hải Phòng
          xã Bắc Thanh Miện

          Đường vành đai

          Đường 392 → Xã Thanh Miện

          7.620.000 3.810.000 1.920.000 960.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: