Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          76521 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ K.262 Hùng Vương → đến K.282 Hùng Vương

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76522 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76523 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ K.116 Hùng Vương → đến hết đất ông Võ Đằng

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76524 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Nỡ

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76525 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến đất nhà hộ ông Bích

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76526 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76527 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76528 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K589 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76529 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K565 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Điện Biên Phủ

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76530 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K539 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Hàng

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76531 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Nhà thờ tộc Nguyễn

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76532 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến ngã ba đường bê tông

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76533 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76534 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K207 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Sum

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76535 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Bỗng

          7.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76536 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư Xuân Phú (Quyết định số 06/QĐ- UBND ngày 02/01/2019 và Quyết định số 1146/QĐ-UBND ngày 10/3/2022 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Từ lô CL-A:01 đến lô CL-A:03.

          7.672.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76537 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Hai Bà Trưng | Từ giáp địa phận phường Quảng Cư đến đường Trần Hưng Đạo

          7.672.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76538 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Long Cang

          Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất

          Mặt tiền chợ. đường Công nghiệp. ĐT 833B

          7.672.000 5.370.000 3.068.000 767.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76539 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trưng Nữ Vương - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ)

          Đoạn Nguyễn Thành Hãn → đến đường 28 tháng 3 (15,5m) (4m - 7,5m - 4m)

          7.673.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76540 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          NGUYỄN HUỆ (CHINFON CŨ)

          QUỐC LỘ 51 → RANH KCN PHÚ MỸ 1

          7.675.000 3.838.000 3.070.000 2.456.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: